Xếp hạng vợt Dưới 10000 yen tháng 5 năm 2026
-
-
Hạng 211
- LEGNOS R-H (Nittaku)
Giá tiền:7,000 Yên(7,700 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 211
-
-
Hạng 212
- LEGNOS R (Nittaku)
Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 212
-
-
Hạng 213
- LEGNOS D (Nittaku)
Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 213
-
-
Hạng 214
- LEGNOS C (Nittaku)
Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 214
-
-
Hạng 215
- STAREAR (Nittaku)
Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 215
-
-
-
Hạng 216
- LEGNOS (Nittaku)
Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 216
-
-
Hạng 217
- FLYATT CARBON α (Nittaku)
Giá tiền:7,800 Yên(8,580 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 217
-
-
Hạng 218
- Fistard (Nittaku)
Giá tiền:7,500 Yên(8,250 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 218
-
-
Hạng 219
- Intro All Round FL (VICTAS)
Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 219
-
-
Hạng 220
- BUTTERFLY OUTDOOR RAKET (Butterfly)
Giá tiền:2,200 Yên(2,420 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 220
-
-
-
Hạng 221
- BUTTERFLY LOGO RACKET (Butterfly)
Giá tiền:1,300 Yên(1,430 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 221
-
-
Hạng 222
- athenes wood (VICTAS)
Giá tiền:7,500 Yên(8,250 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 222
-
-
Hạng 223
- Niwa Koki Regius (VICTAS)
Giá tiền:7,800 Yên(8,580 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 223
-
-
Hạng 224
- BANDA DEFENSIVE V2 (STIGA)
Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 224
-
-
Hạng 225
- Wavy (STIGA)
Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 225
-
-
-
Hạng 226
- LASER CARBON PEN (KOKUTAKU)
Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 226
-
-
Hạng 227
- LARGE ORIGINAL CARBON JP (Yasaka)
Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 227
-
-
Hạng 228
- TURBO300G (KOKUTAKU)
Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 228
-
-
Hạng 229
- D-50 (KOKUTAKU)
Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 229
-
-
Hạng 230
- AWARD V DEFENSIVE (VICTAS)
Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 230
-
-
-
Hạng 231
- AWARD V ALLROUND (VICTAS)
Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 231
-
-
Hạng 232
- BLACK BALSAV 7.0 (VICTAS)
Giá tiền:8,400 Yên(9,240 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 232
-
-
Hạng 233
- BLACK BALSAV 5.0 (VICTAS)
Giá tiền:8,400 Yên(9,240 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 233
-
-
Hạng 234
- BLACK BALSAV 3.0 (VICTAS)
Giá tiền:8,400 Yên(9,240 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 234
-
-
Hạng 235
- MK junior (TIBHAR)
Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 235
-
-
-
Hạng 236
- HADRAW5 - CS (Butterfly)
Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 236
-
-
Hạng 237
- INGRESS JP (Yasaka)
Giá tiền:7,000 Yên(7,700 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 237
-
-
Hạng 238
- LARGE ORIGINAL CARBON (Yasaka)
Giá tiền:7,000 Yên(7,700 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 238
-
-
Hạng 239
- BLAZAR FL (DONIC)
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 239
-
-
Hạng 240
- N&G (DARKER)
Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 240
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
