Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng vợt Dưới 10000 yen tháng 3 năm 2026

  • Hạng 91
    TOMETATSU
    TOMETATSU (JUIC)
    Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 92
    TESURA
    TESURA (Nittaku)
    Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 93
    Verubeshia
    Verubeshia (DONIC)
    Giá tiền:7,500 Yên(8,250 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 94
    Brockman ⅱ
    Brockman ⅱ (VICTAS)
    Giá tiền:7,500 Yên(8,250 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 95
    Super Blade Neo
    Super Blade Neo (TSP)
    Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 96
    Swat Carbon
    Swat Carbon (VICTAS)
    Giá tiền:7,800 Yên(8,580 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 97
    Offensive reflex system
    Offensive reflex system (TSP)
    Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 98
    Awards offensive
    Awards offensive (VICTAS)
    Giá tiền:8,400 Yên(9,240 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 99
    Ovtcharov Senso V1
    Ovtcharov Senso V1 (DONIC)
    Giá tiền:7,500 Yên(8,250 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 100
    ESCUDER 2
    ESCUDER 2 (Nittaku)
    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 101
    MK7
    MK7 (TIBHAR)
    Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 102
    FALCIMA
    FALCIMA (Butterfly)
    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 103
    LEBESSON
    LEBESSON (TIBHAR)
    Giá tiền:7,000 Yên(7,700 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 104
    TRIBUS CARBON
    TRIBUS CARBON (Nittaku)
    Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 105
    BRONZITE
    BRONZITE (Khác)
    Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 106
    YK ORIGINAL Ⅲ
    YK ORIGINAL Ⅲ (Yasaka)
    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 107
    Rising 2
    Rising 2 (Nittaku)
    Giá tiền:5,400 Yên(5,940 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 108
    INIZIO ALL
    INIZIO ALL (Andro)
    Giá tiền:3,900 Yên(4,290 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 109
    KA5 PLUS
    KA5 PLUS (Khác)
    Giá tiền:4,640 Yên(5,104 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 110
    WG CARBON
    WG CARBON (Nittaku)
    Giá tiền:9,800 Yên(10,780 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 111
    Aperugureon All Play
    Aperugureon All Play (DONIC)
    Giá tiền:7,000 Yên(7,700 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 112
    Persson Powerplay Senso - V1
    Persson Powerplay Senso - V1 (DONIC)
    Giá tiền:7,700 Yên(8,470 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 113
    người Bảy
    người Bảy (DONIC)
    Giá tiền:7,300 Yên(8,030 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 114
    CS Bảy Vero thành phố giảm cộng
    CS Bảy Vero thành phố giảm cộng (Andro)
    Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 115
    IV-S
    IV-S (TIBHAR)
    Giá tiền:7,000 Yên(7,700 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 116
    S-2000
    S-2000 (STIGA)
    Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 117
    WFS SR cao (loại tròn)
    WFS SR cao (loại tròn) (TSP)
    Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 118
    Deflective Classic Senso
    Deflective Classic Senso (DONIC)
    Giá tiền:8,200 Yên(9,020 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 119
    Swat Kids
    Swat Kids (VICTAS)
    Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 120
    XSTAR V
    XSTAR V (Butterfly)
    Giá tiền:3,500 Yên(3,850 Yên đã bao gồm thuế)
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. Trang cuối »