Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng vợt Dưới 10000 yen tháng 1 năm 2026

  • Hạng 301
    DRY HEAT
    DRY HEAT (JUIC)
    Giá tiền:8,400 Yên(9,240 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 302
    carbon Brown
    carbon Brown (JUIC)
    Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 303
    Cypress 3
    Cypress 3 (JUIC)
    Giá tiền:8,400 Yên(9,240 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 304
    Aero OFF-
    Aero OFF- (Cornilleau)
    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 305
    Aero ALL
    Aero ALL (Cornilleau)
    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 306
    RTR
    RTR (STIGA)
    Giá tiền:7,800 Yên(8,580 Yên đã bao gồm thuế)
  1. « Trang đầu
  2. 7
  3. 8
  4. 9
  5. 10
  6. 11