Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng kiểu cầm Shakehand tháng 7 năm 2026

  • Hạng 421
    MK CARBON slim grip
    MK CARBON slim grip (TIBHAR)
    Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 422
    BALSA L
    BALSA L (JUIC)
    Giá tiền:12,000 Yên(13,200 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 423
    TITANIUM L
    TITANIUM L (JUIC)
    Giá tiền:24,000 Yên(26,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 424
    HINA HAYATA T2
    HINA HAYATA T2 (Nittaku)
    Giá tiền:16,000 Yên(17,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 425
    LARGEDRATSUKA
    LARGEDRATSUKA (Nittaku)
    Giá tiền:19,000 Yên(20,900 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 426
    ADVANCECARBON
    ADVANCECARBON (Nittaku)
    Giá tiền:17,000 Yên(18,700 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 427
    EBONY WOOD
    EBONY WOOD (Nittaku)
    Giá tiền:12,000 Yên(13,200 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 428
    BANDA DEFENSIVE V2
    BANDA DEFENSIVE V2 (STIGA)
    Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 429
    Wavy
    Wavy (STIGA)
    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 430
    LASER CARBON
    LASER CARBON (KOKUTAKU)
    Giá tiền:11,500 Yên(12,650 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 431
    SPECIALIST
    SPECIALIST (KOKUTAKU)
    Giá tiền:20,000 Yên(22,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 432
    CLASSIC CHOOPER
    CLASSIC CHOOPER (Dr. YAng)
    Giá tiền:23,600 Yên(25,960 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 433
    TAIWANIA
    TAIWANIA (Dr. YAng)
    Giá tiền:32,600 Yên(35,860 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 434
    WINGS
    WINGS (Dr. YAng)
    Giá tiền:26,000 Yên(28,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 435
    WINGS PLUS
    WINGS PLUS (Dr. YAng)
    Giá tiền:41,600 Yên(45,760 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: TONIN Ryuzaki
  • Hạng 436
    AWARD V DEFENSIVE
    AWARD V DEFENSIVE (VICTAS)
    Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 437
    AWARD V ALLROUND
    AWARD V ALLROUND (VICTAS)
    Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 438
    BLACK BALSAV 7.0
    BLACK BALSAV 7.0 (VICTAS)
    Giá tiền:8,400 Yên(9,240 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 439
    BLACK BALSAV 3.0
    BLACK BALSAV 3.0 (VICTAS)
    Giá tiền:8,400 Yên(9,240 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 440
    CYBERSHAPE PURE
    CYBERSHAPE PURE (STIGA)
    Giá tiền:15,000 Yên(16,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 441
    Enhancer
    Enhancer (RallyAce)
    Giá tiền:21,000 Yên(23,100 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 442
    5P-2A.Ri
    5P-2A.Ri (DARKER)
    Giá tiền:13,000 Yên(14,300 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 443
    DUAL izc
    DUAL izc (Rallys)
    Giá tiền:17,973 Yên(19,770 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 444
    MK junior
    MK junior (TIBHAR)
    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 445
    KRATOS
    KRATOS (TIBHAR)
    Giá tiền:21,000 Yên(23,100 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 446
    EXFIBER GS
    EXFIBER GS (Yasaka)
    Giá tiền:12,000 Yên(13,200 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 447
    EXFIBER FX
    EXFIBER FX (Yasaka)
    Giá tiền:12,000 Yên(13,200 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 448
    EXFIBER UP
    EXFIBER UP (Yasaka)
    Giá tiền:12,000 Yên(13,200 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 449
    KASUMI Eternity
    KASUMI Eternity (Nittaku)
    Giá tiền:35,000 Yên(38,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 450
    BLAZAR FL
    BLAZAR FL (DONIC)
    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  1. « Trang đầu
  2. 11
  3. 12
  4. 13
  5. 14
  6. 15
  7. 16
  8. 17
  9. 18
  10. 19
  11. Trang cuối »