Xếp hạng kiểu cầm Shakehand tháng 5 năm 2026
-
-
Hạng 511
- XYLO 7 (Joola)
Giá tiền:10,500 Yên(11,550 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 511
-
-
Hạng 515
- PERSEUS V (JUIC)
Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 515
-
-
-
Hạng 516
- ALLROUND EVOLUTION WRB (STIGA)
Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 516
-
-
Hạng 517
- ALLROUND EVOLUTION CR WRB (STIGA)
Giá tiền:9,790 Yên(10,769 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 517
-
-
Hạng 518
- DYNA CARBON (VICTAS)
Giá tiền:9,600 Yên(10,560 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 518
-
-
Hạng 519
- TALISMAN ALL+ (Cornilleau)
Giá tiền:7,500 Yên(8,250 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 519
-
-
Hạng 520
- GORIKI JUNIOR (Nittaku)
Giá tiền:30,000 Yên(33,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 520
-
-
-
Hạng 523
- AHC7 (Armstrong)
Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 523
-
-
-
Hạng 530
- TIMO BOLL J (Butterfly)
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 530
-
-
-
Hạng 531
- TIMO BOLL TJ (Butterfly)
Giá tiền:7,500 Yên(8,250 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 531
-
-
Hạng 532
- HINOTEC ALL + (Cornilleau)
Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 532
-
-
Hạng 533
- HINOTEC OFF- (Cornilleau)
Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 533
-
-
-
Hạng 539
- KIDO SK (Khác)
Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 539
-
-
Hạng 540
- KIDO 7P (Khác)
Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 540
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
