Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng kiểu cầm Shakehand tháng 1 năm 2026

  • Hạng 331
    CHÁY TƯỜNG PLUS
    CHÁY TƯỜNG PLUS (Dr.Neubauer)
    Giá tiền:16,300 Yên(17,930 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 332
    QUARTET LFC
    QUARTET LFC (VICTAS)
    Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 333
    Avenger carbon
    Avenger carbon (Adidas)
    Giá tiền:7,800 Yên(8,580 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 334
    S-3000
    S-3000 (STIGA)
    Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 335
    AMIN
    AMIN (Nittaku)
    Giá tiền:3,800 Yên(4,180 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 336
    TSP Shine
    TSP Shine (TSP)
    Giá tiền:3,800 Yên(4,180 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 337
    stash
    stash (TSP)
    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 338
    Yola al dente carbon LB rung
    Yola al dente carbon LB rung (Joola)
    Giá tiền:12,000 Yên(13,200 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 339
    HAYABUSA Z
    HAYABUSA Z (XIOM)
    Giá tiền:14,000 Yên(15,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 340
    LÁ
    LÁ (Nittaku)
    Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 341
    TIMBER 5 DEF
    TIMBER 5 DEF (Andro)
    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 342
    IGNITO
    IGNITO (XIOM)
  • Hạng 343
    hiếu kỳ
    hiếu kỳ (TIBHAR)
    Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 344
    Hurricane Hao 3
    Hurricane Hao 3 (DHS)
    Các VĐV sử dụng: WU Jiaji
  • Hạng 345
    Juras
    Juras (TSP)
    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 346
    Versal
    Versal (VICTAS)
    Giá tiền:8,400 Yên(9,240 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 347
    MIZUTANI Jun 2000
    MIZUTANI Jun 2000 (Butterfly)
    Giá tiền:2,000 Yên(2,200 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 348
    V-WOOD
    V-WOOD (VICTAS)
    Giá tiền:4,100 Yên(4,510 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 349
    TECHNIX
    TECHNIX (Mizuno)
    Giá tiền:3,800 Yên(4,180 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 350
    Lightness
    Lightness (VICTAS)
    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 351
    Tena Lee carbon
    Tena Lee carbon (Nittaku)
    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 352
    Abusorumu
    Abusorumu (Cornilleau)
    Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 353
    JOOLA ROSSI JUNIOR
    JOOLA ROSSI JUNIOR (Joola)
    Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 354
    IV-L LIGHT CONTACT
    IV-L LIGHT CONTACT (TIBHAR)
    Giá tiền:7,000 Yên(7,700 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 355
    Swat Kids carbon
    Swat Kids carbon (VICTAS)
    Giá tiền:7,800 Yên(8,580 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 356
    HINO CARBON SPEED
    HINO CARBON SPEED (TSP)
    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 357
    BARRICIO
    BARRICIO (TSP)
    Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 358
    FC lớn
    FC lớn (TSP)
    Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 359
    STRATUS POWERWOOD
    STRATUS POWERWOOD (TIBHAR)
    Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 360
    FOUM
    FOUM (Nittaku)
    Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
  1. « Trang đầu
  2. 8
  3. 9
  4. 10
  5. 11
  6. 12
  7. 13
  8. 14
  9. 15
  10. 16
  11. Trang cuối »