Trang web số 1 về đánh giá bóng bàn
Số lượng nhận xét
Trang chủ
Cốt vợt
Mặt vợt
VĐV Hàng Đầu
Giải đấu
Tin tức
BXH Thế giới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang cá nhân
Menu
Trang chủ
/
VĐV hàng đầu
/
Bảng xếp hạng bóng bàn thế giới ITTF
/
Bảng xếp hạng bóng bàn thế giới Đôi Nữ
Bảng xếp hạng bóng bàn thế giới Đôi Nữ 01-2026
Tổng hợp nam
Tổng hợp nữ
Đôi nam
Đôi nữ
Đôi hỗn hợp
243
(
--
)
PAPADIMITRIOU Malamatenia
GRE
25pt
(0)
DONNER Marina
FIN
244
(
--
)
RAHIMI Elina
IRI
25pt
(0)
Zhanerke KOSHKUMBAYEVA
KAZ
245
(
--
)
HRISTOVA Kalina
BUL
25pt
(0)
PERSOVA Viktoria
BUL
246
(
--
)
ORTEGA Daniela
CHI
25pt
(0)
ORTEGA Daniela
SLO
247
(
--
)
TAILAKOVA Mariia
RUS
25pt
(0)
PANFILOVA Maria
RUS
248
(
--
)
MAGDIEVA Markhabo
UZB
25pt
(0)
KAMALOVA Arujan
UZB
249
(
--
)
CRUZ Kheith Rhynne
PHI
25pt
(0)
Laude Angelou Joyce
PHI
250
(
--
)
LEE Zion
KOR
25pt
(0)
LEE Zion
KOR
251
(
--
)
JI Eunchae
KOR
25pt
(0)
HEO Yerim
KOR
252
(
--
)
CHEVALLIER Clemence
FRA
25pt
(0)
ROBBES Jeanne
FRA
253
(
--
)
LABOSOVA Ema
SVK
25pt
(0)
COK Isa
FRA
254
(
--
)
MORET Rachel
SUI
25pt
(0)
MORET Rachel
SVK
255
(
--
)
MASSART Lilou
BEL
24pt
(0)
BERZOSA Maria
ESP
256
(
--
)
ZAHARIA Elena
ROU
20pt
(0)
SINGEORZAN Ioana
ROU
257
(
--
)
YAO Ruixuan
CHN
20pt
(0)
HU Yi
CHN
258
(
--
)
DAS Syndrela
IND
20pt
(0)
BHOWMICK Divyanshi
IND
259
(
--
)
MELETIE Konstantina
CYP
20pt
(0)
AVRAAM Georgia
CYP
260
(
--
)
IDESAWA Kyoka
KYOKA Idesawa
JPN
20pt
(0)
AOI Sakura
SAKURA Aoi
JPN
261
(
--
)
SAWETTABUT Jinnipa
THA
20pt
(0)
TAYAPITAK Wirakarn
THA
262
(
--
)
SAHAKIAN Mariana
LIB
20pt
(0)
CHIRI Bissan
LIB
263
(
--
)
KUDUSOVA Saida
KGZ
20pt
(0)
MURATALIEVA Raiana
KGZ
264
(
--
)
GODA Hana
EGY
20pt
(0)
MATIUNINA Veronika
UKR
265
(
--
)
YEH Yi-Tian
TPE
20pt
(0)
WU Ying-syuan
TPE
266
(
--
)
ZHANG Mo
CAN
20pt
(0)
ZHANG Mo
CAN
267
(
--
)
JEE Minhyung
AUS
20pt
(0)
PSIHOGIOS Constantina
AUS
268
(
--
)
SHI Xunyao
CHN
19pt
(0)
WANG Xiaotong
CHN
269
(
--
)
BRAHIMI Mariam
TUN
19pt
(0)
BRAHIMI Nour El Imen
TUN
270
(
--
)
LAM Yee Lok
HKG
19pt
(0)
WONG Hoi Tung
HKG
271
(
--
)
BISOLA Asiaju
NGR
19pt
(0)
FALANA Iyanu Oluwa
NGR
272
(
--
)
JIMOH Rofiat
NGR
19pt
(0)
AIYELBEGAN Sukurat
NGR
273
(
--
)
MBAH Onyinyechi
NGR
19pt
(0)
FALEYE Deborah
NGR
274
(
--
)
BORQUAYE Bernice
GHA
19pt
(0)
COLEMAN Agnes
GHA
275
(
--
)
MIASHCHANSKAYA Ulyana
BLR
19pt
(0)
TSIMASHKOVA Lizaveta
BLR
276
(
--
)
MOHAMED Aia
QAT
17pt
(0)
ALI Maryam
QAT
277
(
--
)
WEGRZYN Katarzyna
POL
16pt
(0)
WIELGOS Zuzanna
POL
278
(
--
)
MUNOZ Samirah
ESA
15pt
(0)
CASTILLO Gabriela
ESA
279
(
--
)
ZAHARIA Elena
ROU
15pt
(0)
MEI ROSU Bianca
ROU
280
(
--
)
CHUNG Rheann
TTO
15pt
(0)
EDWARDS-TAYLOR Imani
TTO
281
(
--
)
FRASER Chloe
TTO
15pt
(0)
THONG Jordan
TTO
282
(
--
)
YOUNG Solesha
JAM
15pt
(0)
LEWIS Gianna
JAM
283
(
--
)
GOMEZ OLIVERA Cristina
VEN
15pt
(0)
FERRER Dakota
VEN
284
(
--
)
TAKAHASHI Giulia
BRA
15pt
(0)
STRASSBURGER Victoria
BRA
285
(
--
)
DUFFOO Isabel
PER
15pt
(0)
LA TORRE Mariagrazia
PER
286
(
--
)
MATOS Ines
POR
15pt
(0)
PINTO Matilde
POR
287
(
--
)
HUANG Hsin
TPE
14pt
(0)
HUANG Hsin
TPE
288
(
--
)
SAWETTABUT Jinnipa
THA
12pt
(0)
VIJITVIRIYAGUL Kulapassr
THA
289
(
--
)
GRIESEL Mia
GER
11pt
(0)
MORSCH Lorena
GER
290
(
--
)
CHUNG Rheann
TTO
11pt
(0)
CHUNG Rheann
ARG
291
(
--
)
KIM Dahee
KOR
11pt
(0)
YOO Yerin
KOR
292
(
--
)
HANSSON Matilda
SWE
11pt
(0)
HANSSON Matilda
SWE
« Trang đầu
< Trang trước
5
6
7
8
9
10
11
12
13
Trang kế >
VĐV Hàng Đầu
Quốc Gia
Việt Nam
Trung Quốc
Nhật Bản
Đức
Phong cách
Lắc Tay
Trái Tay
Cắt Bóng
Mặt Vợt
Nhà Sản Xuất
Butterfly
TSP
Nittaku
Yasaka
XIOM
Kiểu
Mặt gai
Mặt gai nhỏ
Mặt đơn,chống xoáy,mặt gai lớn
Mặt Lớn
Cốt Vợt
Nhà Sản Xuất
Butterfly
TSP
Nittaku
Yasaka
Tay Cầm
Lắc Tay
Cán Kiểu Nhật
Cán Kiểu Trung Quốc
Cắt Bóng
Khác (không đồng nhất, đảo ngược)
Xếp Hạng Đánh Giá
Tổng Hợp
Tốc Độ
Độ Xoáy
Kiểm Soát
Cảm Giác
Giày dép, quần áo và các loại khác
Giày
Quần áo
Quần dài
Áo sơ mi
Vali
Túi xách
Vớ
Khăn
Vòng cổ / Vòng tay
Bóng
Băng dán
Tấm bảo vệ cao su
Miếng dán
Xốp làm sạch