Trang web số 1 về đánh giá bóng bàn
Số lượng nhận xét
Trang chủ
Cốt vợt
Mặt vợt
VĐV Hàng Đầu
Giải đấu
Tin tức
BXH Thế giới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang cá nhân
Menu
Trang chủ
/
VĐV hàng đầu
/
Bảng xếp hạng bóng bàn thế giới ITTF
/
Bảng xếp hạng bóng bàn thế giới Đôi Nữ
Bảng xếp hạng bóng bàn thế giới Đôi Nữ 04-2026
Tổng hợp nam
Tổng hợp nữ
Đôi nam
Đôi nữ
Đôi hỗn hợp
146
(
--
)
SAINI Suhana
IND
90pt
Jennifer Varghese
IND
146
(
--
)
LYTVYN Mariia
AUT
28pt
STOICA Patricia
ROU
147
(
--
)
LAM Eva
FRA
20pt
LEE Haelin
KOR
147
(
--
)
BALAZOVA Barbora
SVK
90pt
BALAZOVA Barbora
POL
148
(
--
)
UNJIT Jitnada
THA
20pt
PONCHAI Yanisa
THA
148
(
--
)
ZARIF Audrey
FRA
90pt
ZARIF Audrey
SVK
149
(
--
)
BATES Casonya
COK
90pt
GOLLOP Jodie
COK
149
(
--
)
LEE Yeseo
KOR
20pt
RIZOVSKA Sara
MKD
150
(
--
)
SASAO Asuka
ASUKA Sasao
JPN
90pt
ASO Reina
REINA Aso
JPN
150
(
--
)
ZHIVKOVA Denitsa
BUL
20pt
JOVEVSKA Bojana
MKD
151
(
↑152
)
BARCENAS Clio
MEX
85pt
REYES Macarena
CHI
151
(
--
)
STAJKOVSKA Monika
MKD
20pt
SMOLIKJ Mateja
MKD
152
(
↑153
)
YANG Haeun
KOR
85pt
KIM Seoyun
KOR
152
(
--
)
CHIRI Bissan
LIB
20pt
Perla CHIRI
LIB
153
(
↓151
)
HO Tin-Tin
ENG
85pt
HURSEY Anna
WAL
153
(
--
)
Nazerke BOLATBEK
KAZ
20pt
AHMEDOVA Elina
TKM
154
(
--
)
Ahona RAY
IND
20pt
CHAKRABORTY Sreejani
IND
154
(
--
)
HURSEY Anna
WAL
85pt
GRIESEL Mia
GER
155
(
--
)
ELBAZ Rokaia
EGY
20pt
LOGHRAIBI Racha
QAT
155
(
--
)
AKAE Kaho
KAHO Akae
JPN
83pt
ASO Reina
REINA Aso
JPN
156
(
--
)
OUTZEKHOVSKY Anais
PYF
18pt
SNAIDER Mia
PYF
156
(
--
)
VIVARELLI Debora
ITA
82pt
VIVARELLI Debora
ITA
157
(
--
)
ZAHARIA Elena
ROU
80pt
SINGEORZAN Ioana
ROU
157
(
--
)
DAGAGIO Nancy
NRU
18pt
LEKUETA Isabella
SOL
158
(
--
)
CHIEN Tung-Chuan
TPE
80pt
TSAI Yun-En
TPE
158
(
--
)
BASARAN Nil
TUR
18pt
KIRBAC Duru
TUR
159
(
--
)
BURGOS Brianna
PUR
79pt
RODRIGUEZ Alondra
PUR
159
(
--
)
PICHLER Sophia
AUT
18pt
TANG Vanessa
AUT
160
(
--
)
GOMES Leonor
POR
18pt
SILVA Irina
POR
160
(
--
)
ALTINKAYA Sibel
TUR
78pt
HARAC Ece
TUR
161
(
--
)
WANG Amy
USA
75pt
REYES LAI Jessica
USA
161
(
--
)
Patra NASIRUMBI
UGA
18pt
Patience ANYANGO
UGA
162
(
--
)
Karolina SHIGWEDHA
NAM
18pt
Justina NAMUPOLO
NAM
162
(
--
)
Karolina SHIGWEDHA
NAM
18pt
Justina NAMUPOLO
NAM
162
(
--
)
Karolina SHIGWEDHA
NAM
18pt
Justina NAMUPOLO
NAM
162
(
--
)
Karolina SHIGWEDHA
NAM
18pt
Justina NAMUPOLO
NAM
162
(
--
)
SLAUTINA Arina
RUS
75pt
PANFILOVA Maria
RUS
163
(
--
)
TOFANT Ana
SLO
72pt
TOFANT Ana
KAZ
163
(
--
)
AHMED Fatimoh
NGR
18pt
OKAFOR Chinenye
NGR
164
(
--
)
SHI Xunyao
CHN
70pt
SHI Xunyao
CHN
164
(
--
)
Aziza SEZUO
NGR
18pt
Aishat RABIU
NGR
165
(
--
)
YOO Siwoo
KOR
70pt
ITO Yuan
YUAN Ito
JPN
165
(
--
)
FRIAS Luciana
ARG
18pt
GIMENEZ Malena
ARG
166
(
--
)
FAN Shuhan
CHN
70pt
YAN Yutong
CHN
166
(
--
)
MACAY Emily
ECU
18pt
Domenica TITUANA
ECU
167
(
--
)
RAMIREZ Catalina
CHI
18pt
JIMENEZ Ignacia
CHI
167
(
--
)
NAGASAKI Miyu
MIYU Nagasaki
JPN
70pt
OJIO Yuna
YUNA Ojio
JPN
168
(
--
)
YANG Yiyun
CHN
70pt
ZHAO Shang
CHN
168
(
--
)
RIVADENEIRA Zarahys
ECU
18pt
MALDONADO Karolayn
ECU
169
(
--
)
Kabirat AYOOLA
NGR
70pt
Aishat RABIU
NGR
« Trang đầu
< Trang trước
2
3
4
5
6
7
8
9
10
Trang kế >
Trang cuối »
VĐV Hàng Đầu
Quốc Gia
Việt Nam
Trung Quốc
Nhật Bản
Đức
Phong cách
Lắc Tay
Trái Tay
Cắt Bóng
Mặt Vợt
Nhà Sản Xuất
Butterfly
TSP
Nittaku
Yasaka
XIOM
Kiểu
Mặt gai
Mặt gai nhỏ
Mặt đơn,chống xoáy,mặt gai lớn
Mặt Lớn
Cốt Vợt
Nhà Sản Xuất
Butterfly
TSP
Nittaku
Yasaka
Tay Cầm
Lắc Tay
Cán Kiểu Nhật
Cán Kiểu Trung Quốc
Cắt Bóng
Khác (không đồng nhất, đảo ngược)
Xếp Hạng Đánh Giá
Tổng Hợp
Tốc Độ
Độ Xoáy
Kiểm Soát
Cảm Giác
Giày dép, quần áo và các loại khác
Giày
Quần áo
Quần dài
Áo sơ mi
Vali
Túi xách
Vớ
Khăn
Vòng cổ / Vòng tay
Bóng
Băng dán
Tấm bảo vệ cao su
Miếng dán
Xốp làm sạch