Trang web số 1 về đánh giá bóng bàn
Số lượng nhận xét
Trang chủ
Cốt vợt
Mặt vợt
VĐV Hàng Đầu
Giải đấu
Tin tức
BXH Thế giới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang cá nhân
Menu
Trang chủ
/
VĐV hàng đầu
/
Bảng xếp hạng bóng bàn thế giới ITTF
/
Bảng xếp hạng bóng bàn thế giới Đôi Nữ
Bảng xếp hạng bóng bàn thế giới Đôi Nữ 08-2026
Tổng hợp nam
Tổng hợp nữ
Đôi nam
Đôi nữ
Đôi hỗn hợp
122
(
↑128
)
SASAO Asuka
ASUKA Sasao
JPN
90pt
(0)
ASO Reina
REINA Aso
JPN
122
(
--
)
KIM Eunseo
KOR
55pt
(0)
JEONG Yein
KOR
123
(
↑129
)
ZARIF Audrey
FRA
88pt
(0)
ZARIF Audrey
FRA
123
(
--
)
MATHAN RAJAN Hansini
IND
55pt
(0)
MAJI Sayanika
IND
124
(
↑130
)
MORET Rachel
SUI
87pt
(0)
MORET Rachel
ENG
124
(
--
)
LEE Eng Kee Eudora
SGP
55pt
(0)
CHIANG Janelle
SGP
125
(
↑131
)
YANG Haeun
KOR
85pt
(0)
KIM Seoyun
KOR
125
(
--
)
HEO Yerim
KOR
55pt
(0)
PARK Yeryeong
KOR
126
(
↑132
)
WANG Amy
USA
85pt
(0)
REYES LAI Jessica
USA
126
(
--
)
CERIC Emina
BIH
55pt
(0)
SLADOJE Ana
BIH
127
(
↑133
)
MELENDEZ LAFONTAINE Kristal
PUR
85pt
(0)
LEON BURGOS Edmarie
PUR
127
(
--
)
SADIKOVIC Enisa
LUX
55pt
(0)
JUCHNAITE Lukrecija
LTU
128
(
↑274
)
DE STOPPELEIRE Clea
FRA
85pt
(+68)
PUJOL Elise
FRA
128
(
--
)
HOLDA Karolina
POL
55pt
(0)
DAVIDOV Elinor
ISR
129
(
↑134
)
CHOI Seoyeon
KOR
78pt
(0)
LEE Seungmi
KOR
129
(
--
)
Zofia SLIWKA
POL
55pt
(0)
HADRYS Matylda
POL
130
(
↑135
)
SLAUTINA Arina
RUS
75pt
(0)
PANFILOVA Maria
RUS
130
(
--
)
PUKALO Tetiana
UKR
55pt
(0)
Alina OVRIAKH
UKR
131
(
--
)
NSABIMANA Gisele
BDI
55pt
DOEVI Gracias
TOG
131
(
↑168
)
TAN Zhao Yun
SGP
75pt
(+15)
LAI Chloe Neng Huen
SGP
132
(
--
)
SADI Hana
ALG
55pt
COKER Naomi
ENG
132
(
↑136
)
BURGOS Brianna
PUR
74pt
(0)
RODRIGUEZ Alondra
PUR
133
(
--
)
Blessing LABANTI
GHA
55pt
Emerald BORTEY
GHA
133
(
↑137
)
WU Jiamuwa
AUS
73pt
(0)
PSIHOGIOS Constantina
AUS
134
(
↑138
)
SHAN Xiaona
GER
70pt
(0)
KAUFMANN Annett
GER
134
(
--
)
PSIHOGIOS Constantina
AUS
40pt
(0)
LE Nguyen
AUS
135
(
↑139
)
LUPULESKU Izabela
SRB
70pt
(0)
LUPULESKU Izabela
SVK
135
(
--
)
SKERBINZ Nina
AUT
40pt
(0)
RAJKOWSKA Katarzyna
POL
136
(
↑140
)
KUKULKOVA Tatiana
SVK
70pt
(0)
KUKULKOVA Tatiana
RUS
136
(
--
)
JOVANOSKA Fani
MKD
40pt
(0)
HASANU Sofija
MKD
137
(
↑141
)
BERGAND Filippa
SWE
70pt
(0)
COSSIO ACEVES Arantxa
MEX
137
(
--
)
BOKOVA Aleksandra
RUS
40pt
(0)
MAXIMOVA Maria
RUS
138
(
↑142
)
LOZADA Juliana
COL
70pt
(+65)
ISAZA Ana
COL
138
(
--
)
SUISSI Balkis
TUN
40pt
(0)
YU ZHENG Cheah
MAS
139
(
↑143
)
KIM Seongjin
KOR
70pt
(0)
YOO Yerin
KOR
139
(
--
)
SADIKOVIC Enisa
LUX
40pt
(0)
PUJOL Elise
FRA
140
(
↑144
)
ALTINKAYA Sibel
TUR
70pt
(+60)
HARAC Ece
TUR
140
(
--
)
GIMENO FONT Irina
ESP
40pt
(0)
SHYPSHA Renata
ESP
141
(
--
)
TAGUCHI Emiko
EMIKO Taguchi
JPN
68pt
OJIO Yuna
YUNA Ojio
JPN
141
(
--
)
BRAHIMI Mariam
TUN
40pt
(0)
BRAHIMI Nour El Imen
TUN
142
(
↑148
)
CHASSELIN Pauline
FRA
64pt
(+2)
SALPIN Anais
FRA
142
(
--
)
LEAL Julia
POR
40pt
(0)
NGUYEN Elisa
GER
143
(
↑145
)
GONZALEZ Roxy
VEN
64pt
(+20)
GONZALEZ Roxy
VEN
143
(
↑145
)
Federacion Venezolana de Tenis de Mesa 13
VEN
64pt
(+20)
Federacion Venezolana de Tenis de Mesa 13
VEN
143
(
--
)
SADIKOVIC Enisa
LUX
40pt
(0)
SILCOCK Hannah
JEY
144
(
↑146
)
HO Tin-Tin
ENG
62pt
(0)
HURSEY Anna
WAL
144
(
--
)
LOTH Manon
ITA
40pt
(0)
ROUET Margaux
FRA
145
(
↑147
)
BERGSTROM Linda
SWE
62pt
(0)
BERGSTROM Linda
SWE
145
(
--
)
KATORI Yumiko
YUMIKO Katori
JPN
40pt
(0)
HANAZAWA Karin
KARIN Hanazawa
JPN
146
(
↑149
)
KONG Tsz Lam
HKG
62pt
(+2)
WONG Hoi Tung
HKG
< Trang trước
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Trang kế >
Trang cuối »
VĐV Hàng Đầu
Quốc Gia
Việt Nam
Trung Quốc
Nhật Bản
Đức
Phong cách
Lắc Tay
Trái Tay
Cắt Bóng
Mặt Vợt
Nhà Sản Xuất
Butterfly
TSP
Nittaku
Yasaka
XIOM
Kiểu
Mặt gai
Mặt gai nhỏ
Mặt đơn,chống xoáy,mặt gai lớn
Mặt Lớn
Cốt Vợt
Nhà Sản Xuất
Butterfly
TSP
Nittaku
Yasaka
Tay Cầm
Lắc Tay
Cán Kiểu Nhật
Cán Kiểu Trung Quốc
Cắt Bóng
Khác (không đồng nhất, đảo ngược)
Xếp Hạng Đánh Giá
Tổng Hợp
Tốc Độ
Độ Xoáy
Kiểm Soát
Cảm Giác
Giày dép, quần áo và các loại khác
Giày
Quần áo
Quần dài
Áo sơ mi
Vali
Túi xách
Vớ
Khăn
Vòng cổ / Vòng tay
Bóng
Băng dán
Tấm bảo vệ cao su
Miếng dán
Xốp làm sạch