Trang web số 1 về đánh giá bóng bàn
Số lượng nhận xét
Trang chủ
Cốt vợt
Mặt vợt
VĐV Hàng Đầu
Giải đấu
Tin tức
BXH Thế giới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang cá nhân
Menu
Trang chủ
/
VĐV hàng đầu
/
Bảng xếp hạng bóng bàn thế giới ITTF
/
Bảng xếp hạng bóng bàn thế giới Đôi Nữ
Bảng xếp hạng bóng bàn thế giới Đôi Nữ 03-2026
Tổng hợp nam
Tổng hợp nữ
Đôi nam
Đôi nữ
Đôi hỗn hợp
347
(
↓343
)
KOTECHA Taneesha S.
IND
10pt
(0)
DAS Syndrela
IND
348
(
↓344
)
PUJOL Elise
FRA
10pt
(0)
HOCHART Leana
FRA
349
(
↓345
)
AOKI Sachi
SACHI Aoki
JPN
10pt
(0)
OJIO Yuna
YUNA Ojio
JPN
350
(
↓346
)
DYMYTRENKO Anastasiya
UKR
10pt
(0)
MASSART Lilou
BEL
351
(
↓347
)
BASKAR Kavya Sree
IND
10pt
(0)
PARAMESH Pranati
IND
352
(
↓348
)
SKERBINZ Nina
AUT
10pt
(0)
FUCHS Elina
AUT
353
(
↓349
)
MORSCH Lorena
GER
10pt
(0)
ITAGAKI Koharu
GER
354
(
↓350
)
HANSSON Matilda
SWE
10pt
(0)
BAASAN Nomin
SWE
355
(
↓351
)
SCHOLZ Vivien
GER
10pt
(0)
ROBBES Jeanne
FRA
356
(
↓352
)
MISCHEK Karoline
AUT
10pt
(0)
COSIC Dora
BIH
357
(
↓353
)
HUYNH Jade Quynh-Tien
FRA
10pt
(0)
NODIN Alexia
FRA
358
(
↓354
)
PINTO Matilde
POR
10pt
LEAL Julia
POR
359
(
↓355
)
ITAGAKI Koharu
GER
10pt
(-30)
WANG Lisa
GER
360
(
↓356
)
WONG Jasmin
ENG
10pt
SILCOCK Hannah
JEY
361
(
↓357
)
JEE Minhyung
AUS
10pt
(0)
GHORPADE Yashaswini Deepak
IND
362
(
↓358
)
DRAGOMAN Andreea
ROU
10pt
(0)
LUTZ Charlotte
FRA
363
(
↓359
)
WINTER Sabine
GER
10pt
KAUFMANN Annett
GER
364
(
↓360
)
CHIANG Janelle
SGP
10pt
CHONG Zi Sian
SGP
365
(
↓361
)
WAN Yuan
GER
10pt
LIU Yangzi
POR
366
(
↓362
)
BOGDANOWICZ Natalia
POL
10pt
(0)
RAJKOWSKA Katarzyna
POL
367
(
↓363
)
POLAKOVA Veronika
CZE
10pt
(0)
KODETOVA Hanka
CZE
368
(
↓364
)
STRAZAR Katarina
SLO
9pt
(0)
STRAZAR Katarina
SLO
369
(
↓365
)
MOHAMED Aia
QAT
7pt
(0)
ELBAZ Rokaia
EGY
370
(
↓366
)
MANI Nithya
IND
7pt
(0)
MURALIDHARAN Ananya
IND
371
(
↓367
)
CHANG Li Sian Alice
MAS
6pt
(0)
LI YING Im
MAS
372
(
↓368
)
SHIRAY Karina
BRA
6pt
(0)
STRASSBURGER Victoria
BRA
373
(
↓369
)
SAINI Suhana
IND
5pt
(0)
DAS Syndrela
IND
374
(
↓370
)
Jennifer Varghese
IND
5pt
(0)
BHOWMICK Divyanshi
IND
375
(
↓371
)
GODOY Valerie
HON
5pt
(0)
DOMINGUEZ Andrea
HON
376
(
↓372
)
FERNANDEZ Lucia
MEX
5pt
(0)
REYES Alba
MEX
377
(
↓373
)
ENRIQUEZ Mabelyn
GUA
5pt
(0)
CUX Jenny
GUA
378
(
↓374
)
JIMENEZ MORAGA Amanda
CRC
5pt
(0)
GARRO VALVERDE Valentina
CRC
379
(
↓375
)
NAVARRETE Yara
CRC
5pt
(0)
MILLER Ximena
CRC
380
(
↓376
)
MEI ROSU Bianca
ROU
5pt
(0)
MATIUNINA Veronika
UKR
381
(
↓377
)
SADIKOVIC Enisa
LUX
5pt
(0)
HOLDA Karolina
POL
382
(
↓378
)
PENG Yu-Han
TPE
5pt
(0)
WU Ying-syuan
TPE
383
(
↓379
)
SAINI Suhana
IND
5pt
(0)
KOTECHA Taneesha S.
IND
384
(
↓380
)
SER Lin Qian
SGP
5pt
(0)
LAI Chloe Neng Huen
SGP
385
(
↓381
)
DIAZ Fabiola
PUR
5pt
(0)
MELENDEZ LAFONTAINE Kristal
PUR
386
(
↓382
)
RILEY Anthonette
BAR
5pt
(0)
RILEY Anthonette
BAR
387
(
↓383
)
Shanecia DELPESCHE
VIN
5pt
(0)
MC CARTER Jessica
VIN
388
(
↓384
)
HARVEY Krystle
BAR
5pt
(0)
HARVEY Krystle
BAR
389
(
↓385
)
ANCHUNDIA LEON Keimy
ECU
5pt
(0)
CARDENAS Arianny
ECU
390
(
↓386
)
Maya ROJAS
URU
5pt
(0)
GONCALVES Carolina
URU
391
(
↓387
)
RIOS Valentina
CHI
5pt
(0)
Zhiying ZENG
CHI
392
(
↓388
)
MENDOZA SALAZAR Karla Joana
PER
5pt
(0)
AQUIJE CONDEZO Natzumi Valentina
PER
393
(
↓389
)
YAMANAKA Erika
PER
5pt
(0)
Ana YENOBI
PER
394
(
↓390
)
SANDOVAL CASATI Ana Lucia
PAR
5pt
(0)
PAIVA Florencia
PAR
395
(
↓391
)
CANCINO Camila
PER
5pt
(0)
CARREON Noelia
PER
396
(
↓392
)
ARGUELLES Camila
ARG
5pt
(0)
PAROLA Valentina
ARG
« Trang đầu
< Trang trước
7
8
9
10
11
12
13
14
Trang kế >
VĐV Hàng Đầu
Quốc Gia
Việt Nam
Trung Quốc
Nhật Bản
Đức
Phong cách
Lắc Tay
Trái Tay
Cắt Bóng
Mặt Vợt
Nhà Sản Xuất
Butterfly
TSP
Nittaku
Yasaka
XIOM
Kiểu
Mặt gai
Mặt gai nhỏ
Mặt đơn,chống xoáy,mặt gai lớn
Mặt Lớn
Cốt Vợt
Nhà Sản Xuất
Butterfly
TSP
Nittaku
Yasaka
Tay Cầm
Lắc Tay
Cán Kiểu Nhật
Cán Kiểu Trung Quốc
Cắt Bóng
Khác (không đồng nhất, đảo ngược)
Xếp Hạng Đánh Giá
Tổng Hợp
Tốc Độ
Độ Xoáy
Kiểm Soát
Cảm Giác
Giày dép, quần áo và các loại khác
Giày
Quần áo
Quần dài
Áo sơ mi
Vali
Túi xách
Vớ
Khăn
Vòng cổ / Vòng tay
Bóng
Băng dán
Tấm bảo vệ cao su
Miếng dán
Xốp làm sạch