Trang web số 1 về đánh giá bóng bàn
Số lượng nhận xét
Trang chủ
Cốt vợt
Mặt vợt
VĐV Hàng Đầu
Giải đấu
Tin tức
BXH Thế giới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang cá nhân
Menu
Trang chủ
/
VĐV hàng đầu
/
Bảng xếp hạng bóng bàn thế giới ITTF
/
Bảng xếp hạng bóng bàn thế giới Đôi Nữ
Bảng xếp hạng bóng bàn thế giới Đôi Nữ 04-2026
Tổng hợp nam
Tổng hợp nữ
Đôi nam
Đôi nữ
Đôi hỗn hợp
397
(
↑409
)
SHIN Yubin
KOR
5pt
JOO Cheonhui
KOR
398
(
↑410
)
POLCANOVA Sofia
AUT
5pt
POLCANOVA Sofia
POL
399
(
↑411
)
MESHREF Dina
EGY
5pt
MESHREF Dina
SWE
400
(
↑412
)
BERZOSA Maria
ESP
5pt
(-560)
WANG Lisa
GER
401
(
↑413
)
BHATT Kavya Praveen
IND
5pt
(-560)
Jennifer Varghese
IND
402
(
↑414
)
MEI ROSU Bianca
ROU
5pt
(-560)
ITAGAKI Koharu
GER
403
(
↑415
)
KIM Seongjin
KOR
5pt
JOO Cheonhui
KOR
404
(
↑416
)
KUTUMBALE Anusha
IND
5pt
PAL Moumita
IND
405
(
↑417
)
GHOSH Swastika
IND
4pt
GHORPADE Yashaswini Deepak
IND
406
(
↑419
)
YANG Haeun
KOR
4pt
YANG Haeun
KOR
407
(
↑420
)
SAFAEI Shima
IRI
4pt
MIRKADIROVA Sarvinoz
KAZ
408
(
↑421
)
LEE Eunhye
KOR
4pt
PARK Gahyeon
KOR
409
(
↑422
)
LIM Jing Shuen
MAS
4pt
LI YING Im
MAS
410
(
↑423
)
BLASKOVA Zdena
CZE
4pt
HRABICOVA Klara
CZE
411
(
↑424
)
MUKHERJEE Sutirtha
IND
4pt
MUKHERJEE Sutirtha
IND
412
(
↑425
)
ZHAO Wangqi
CHN
4pt
(-606)
LIU Ziling
CHN
413
(
↑426
)
ZOGHLAMI Maram
TUN
4pt
SAIDI Ela
TUN
414
(
↑427
)
TOKIC Sara
SLO
4pt
Alexandra CHIRIACOVA
MDA
415
(
↑428
)
PATEL Hardee Chetan
IND
4pt
DAS Syndrela
IND
416
(
↑429
)
UCE Amelia
MKD
4pt
HASANU Sofija
MKD
417
(
↑430
)
TOFANT Ana
SLO
4pt
TOFANT Ana
SLO
418
(
↑431
)
HUSSAIN Halima
NGR
4pt
AKEEM Sadiat Alimat
NGR
419
(
↑432
)
PEREYRA Manuela
ARG
4pt
SHAHMURADYAN Mariam
ARG
420
(
↑433
)
OKANLAWON Kadijat
NGR
4pt
(-111)
OJO Favour
NGR
421
(
↑434
)
AHMED Maryam
NGR
4pt
AHMED Fatimoh
NGR
422
(
↑435
)
Aziza SEZUO
NGR
4pt
OKAFOR Chinenye
NGR
423
(
↑436
)
PAROLA Valentina
ARG
4pt
FRIAS Luciana
ARG
424
(
↑437
)
ARLIA Nicole
ITA
4pt
MATIUNINA Veronika
UKR
425
(
↑438
)
Zhanerke KOSHKUMBAYEVA
KAZ
4pt
TORSHAYEVA Guzel
KAZ
426
(
↑439
)
HUANG Yu-Chiao
TPE
4pt
TSAI Yun-En
TPE
427
(
↑440
)
SHCHERBATYKH Valeria
RUS
4pt
SHCHERBATYKH Valeria
RUS
428
(
↑441
)
ZOGHLAMI Maram
TUN
4pt
SUISSI Balkis
TUN
429
(
↑442
)
SCHOLZ Vivien
GER
4pt
SADIKOVIC Enisa
LUX
430
(
↑443
)
MALOBABIC Ivana
CRO
4pt
MALOBABIC Ivana
CRO
431
(
↑444
)
BURGOS Brianna
PUR
4pt
MASSART Lilou
BEL
432
(
↑445
)
SCHREINER Franziska
GER
3pt
GRIESEL Mia
GER
433
(
↑446
)
ZHU Chengzhu
HKG
3pt
SU Tsz Tung
HKG
434
(
↑447
)
KUKULKOVA Tatiana
SVK
3pt
SER Lin Qian
SGP
435
(
↑448
)
MIRKADIROVA Sarvinoz
KAZ
3pt
MASSART Lilou
BEL
436
(
↑449
)
ROHILLA Anjali
IND
3pt
SAINI Tamanna
IND
437
(
↑450
)
MATHAN RAJAN Hansini
IND
3pt
KALBHAIRAV Tanishka
IND
438
(
↓375
)
SHIRAY Karina
BRA
2pt
STRASSBURGER Victoria
BRA
439
(
↑451
)
VIVARELLI Debora
ITA
2pt
MONFARDINI Gaia
ITA
440
(
↑452
)
WAN Yuan
GER
2pt
WAN Yuan
GER
441
(
↑453
)
DIAZ Mariangel
VEN
2pt
GOMEZ OLIVERA Cristina
VEN
441
(
↑453
)
Federacion Venezolana de Tenis de Mesa 10
VEN
2pt
GOMEZ OLIVERA Cristina
VEN
442
(
↑454
)
BUDDHADASA Hasali Sanaya
SRI
2pt
LE Nguyen
AUS
443
(
↑455
)
TODOROVIC Andrea
SRB
2pt
TODOROVIC Andrea
SRB
444
(
↑456
)
EARLEY Sophie
IRL
2pt
YU Tianer
ENG
445
(
↑457
)
BOUHJAR Salma
TUN
2pt
SUISSI Balkis
TUN
« Trang đầu
< Trang trước
8
9
10
11
12
13
14
Trang kế >
VĐV Hàng Đầu
Quốc Gia
Việt Nam
Trung Quốc
Nhật Bản
Đức
Phong cách
Lắc Tay
Trái Tay
Cắt Bóng
Mặt Vợt
Nhà Sản Xuất
Butterfly
TSP
Nittaku
Yasaka
XIOM
Kiểu
Mặt gai
Mặt gai nhỏ
Mặt đơn,chống xoáy,mặt gai lớn
Mặt Lớn
Cốt Vợt
Nhà Sản Xuất
Butterfly
TSP
Nittaku
Yasaka
Tay Cầm
Lắc Tay
Cán Kiểu Nhật
Cán Kiểu Trung Quốc
Cắt Bóng
Khác (không đồng nhất, đảo ngược)
Xếp Hạng Đánh Giá
Tổng Hợp
Tốc Độ
Độ Xoáy
Kiểm Soát
Cảm Giác
Giày dép, quần áo và các loại khác
Giày
Quần áo
Quần dài
Áo sơ mi
Vali
Túi xách
Vớ
Khăn
Vòng cổ / Vòng tay
Bóng
Băng dán
Tấm bảo vệ cao su
Miếng dán
Xốp làm sạch