Trang web số 1 về đánh giá bóng bàn
Số lượng nhận xét
Trang chủ
Cốt vợt
Mặt vợt
VĐV Hàng Đầu
Giải đấu
Tin tức
BXH Thế giới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang cá nhân
Menu
Trang chủ
/
VĐV hàng đầu
/
Bảng xếp hạng bóng bàn thế giới ITTF
/
Bảng xếp hạng bóng bàn thế giới Đôi Nữ
Bảng xếp hạng bóng bàn thế giới Đôi Nữ 08-2026
Tổng hợp nam
Tổng hợp nữ
Đôi nam
Đôi nữ
Đôi hỗn hợp
172
(
↑178
)
VASENDOVA Jana
CZE
54pt
(0)
HRABICOVA Klara
CZE
172
(
--
)
URAPORN Patcharaporn
THA
20pt
(0)
MEEKAEW Thunyatorn
THA
173
(
--
)
UNJIT Jitnada
THA
20pt
(0)
VIJITTHAM Panita
THA
173
(
↑179
)
CHEN Chia-I
TPE
53pt
(0)
PENG Yu-Han
TPE
174
(
--
)
YONG Wan Suan
MAS
20pt
(0)
ZHENG Yiran
HKG
174
(
↑180
)
HOCHART Leana
FRA
51pt
(0)
GUO ZHENG Nina Elsa
FRA
175
(
--
)
Patra NASIRUMBI
UGA
18pt
(0)
Patience ANYANGO
UGA
175
(
↑182
)
AKAE Kaho
KAHO Akae
JPN
50pt
(0)
ASO Reina
REINA Aso
JPN
176
(
--
)
Karolina SHIGWEDHA
NAM
18pt
(0)
Justina NAMUPOLO
NAM
176
(
--
)
Karolina SHIGWEDHA
NAM
18pt
(0)
Justina NAMUPOLO
NAM
176
(
--
)
Karolina SHIGWEDHA
NAM
18pt
(0)
Justina NAMUPOLO
NAM
176
(
--
)
Karolina SHIGWEDHA
NAM
18pt
(0)
Justina NAMUPOLO
NAM
176
(
↑183
)
ALTINKAYA Sibel
TUR
50pt
(0)
DEMIR Merve Cansu
TUR
177
(
↓138
)
CHIEN Tung-Chuan
TPE
49pt
(0)
TSAI Yun-En
TPE
177
(
--
)
AHMED Fatimoh
NGR
18pt
(0)
OKAFOR Chinenye
NGR
178
(
--
)
Aziza SEZUO
NGR
18pt
(0)
Aishat RABIU
NGR
178
(
↑185
)
BHATT Kavya Praveen
IND
48pt
(0)
TRIPATHI Avani
IND
179
(
↓75
)
ROY Krittwika
IND
47pt
(0)
BAISYA Poymantee
IND
179
(
--
)
FRIAS Luciana
ARG
18pt
(0)
GIMENEZ Malena
ARG
180
(
--
)
MACAY Emily
ECU
18pt
(0)
Domenica TITUANA
ECU
180
(
↑186
)
MOYLAND Sally
USA
47pt
(0)
REYES LAI Jessica
USA
181
(
↑187
)
TOFANT Ana
SLO
47pt
(0)
TOFANT Ana
KAZ
181
(
--
)
RAMIREZ Catalina
CHI
18pt
(0)
JIMENEZ Ignacia
CHI
182
(
--
)
RIVADENEIRA Zarahys
ECU
18pt
(0)
MALDONADO Karolayn
ECU
182
(
↑188
)
ILLASOVA Adriana
SVK
46pt
(0)
WILTSCHKOVA Dominika
SVK
183
(
↑189
)
TAVARES Ruth
ANG
45pt
(0)
TAVARES Ruth
ANG
183
(
--
)
HU Enya
SUI
18pt
(0)
Michelle WU
SUI
184
(
↑190
)
MEN Shuohan
NED
45pt
(0)
MEN Shuohan
GER
184
(
--
)
FEGYVER Zsofia
HUN
18pt
(0)
SERBAN Kariss
ROU
185
(
↑191
)
LEE Daeun (2005)
KOR
45pt
(0)
LEE Seojin
KOR
185
(
--
)
YUEN Sum Lok
HKG
15pt
(0)
YEUNG Yee Lam
HKG
186
(
↑192
)
WANG Amy
USA
45pt
(0)
MOYLAND Sally
USA
186
(
--
)
BENKO Lana
CRO
15pt
(0)
VIJITVIRIYAGUL Kulapassr
THA
187
(
↑193
)
Kotona OKADA
OKADA Kotona
JPN
45pt
(0)
Mika TAMURA
TAMURA Mika
JPN
187
(
--
)
LYTVYN Mariia
AUT
15pt
(0)
Maya MADAR
ROU
188
(
↑194
)
MALOBABIC Ivana
CRO
45pt
(0)
MASSART Lilou
BEL
188
(
--
)
YAVARI Vania
IRI
15pt
(0)
XIE Shutian
AUS
189
(
--
)
LIN Wan-Rong
TPE
15pt
(0)
LU Yu-En
TPE
189
(
↑195
)
LITOBAKA Ammadine
COD
45pt
(0)
KAYEMBE Julie
COD
190
(
--
)
SAIDI Ela
TUN
15pt
(0)
HAN Anzhuo
NZL
190
(
↑196
)
RAHARIMANANA Hanitra
FRA
45pt
(0)
PREVOT Edena
MAD
191
(
↑197
)
NIE Fiona
CAN
45pt
(0)
CHAN Natalie
USA
191
(
--
)
Tamika VAN AS
RSA
8pt
(0)
TOTARAM Kritika
RSA
192
(
--
)
Christ AMADJI
BEN
8pt
(0)
AMADJI Christelle
BEN
192
(
--
)
Christ AMADJI
BEN
8pt
(0)
AMADJI Christelle
BEN
192
(
↑198
)
SAIDI Ela
TUN
45pt
(0)
BRAHIMI Mariam
TUN
193
(
--
)
TAZEROUTI Amani
ALG
8pt
(0)
BRAHIMI Nour El Imen
TUN
193
(
↑199
)
DJIKE TCHUINKAM Marianne Hillary
CMR
45pt
(0)
Lorenza KOULAOUINHI
CMR
194
(
--
)
ARUNA Mariam
POR
8pt
(0)
IDRIS Asiata
NGR
194
(
↑200
)
SHAN Xiaona
GER
45pt
(0)
SHAN Xiaona
GER
« Trang đầu
< Trang trước
3
4
5
6
7
8
9
10
11
Trang kế >
Trang cuối »
VĐV Hàng Đầu
Quốc Gia
Việt Nam
Trung Quốc
Nhật Bản
Đức
Phong cách
Lắc Tay
Trái Tay
Cắt Bóng
Mặt Vợt
Nhà Sản Xuất
Butterfly
TSP
Nittaku
Yasaka
XIOM
Kiểu
Mặt gai
Mặt gai nhỏ
Mặt đơn,chống xoáy,mặt gai lớn
Mặt Lớn
Cốt Vợt
Nhà Sản Xuất
Butterfly
TSP
Nittaku
Yasaka
Tay Cầm
Lắc Tay
Cán Kiểu Nhật
Cán Kiểu Trung Quốc
Cắt Bóng
Khác (không đồng nhất, đảo ngược)
Xếp Hạng Đánh Giá
Tổng Hợp
Tốc Độ
Độ Xoáy
Kiểm Soát
Cảm Giác
Giày dép, quần áo và các loại khác
Giày
Quần áo
Quần dài
Áo sơ mi
Vali
Túi xách
Vớ
Khăn
Vòng cổ / Vòng tay
Bóng
Băng dán
Tấm bảo vệ cao su
Miếng dán
Xốp làm sạch