Trang web số 1 về đánh giá bóng bàn
Số lượng nhận xét
Trang chủ
Cốt vợt
Mặt vợt
VĐV Hàng Đầu
Giải đấu
Tin tức
BXH Thế giới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang cá nhân
Menu
Trang chủ
/
VĐV hàng đầu
/
Bảng xếp hạng bóng bàn thế giới ITTF
/
Bảng xếp hạng bóng bàn thế giới Đôi Nữ
Bảng xếp hạng bóng bàn thế giới Đôi Nữ 01-2026
Tổng hợp nam
Tổng hợp nữ
Đôi nam
Đôi nữ
Đôi hỗn hợp
441
(
--
)
PUCHOVANOVA Nikoleta
SVK
2pt
(0)
CINCUROVA Ema
SVK
442
(
--
)
DYMYTRENKO Anastasiya
UKR
2pt
(0)
MATIUNINA Veronika
UKR
443
(
--
)
PUCHOVANOVA Nikoleta
SVK
2pt
(0)
PUCHOVANOVA Nikoleta
SVK
444
(
--
)
RIERA Jana
ESP
2pt
(0)
BERZOSA Maria
ESP
445
(
--
)
NEUMANN Josephina
GER
2pt
(0)
KODETOVA Hanka
CZE
446
(
--
)
ZHAXYLYKOVA Albina
KAZ
2pt
(0)
FU Darya
KAZ
447
(
--
)
MUTLU Sidelya
BUL
2pt
(0)
GEORGIEVA Tsvetelina
BUL
448
(
--
)
JEGER Mateja
CRO
2pt
(0)
COSIC Dora
BIH
449
(
--
)
Nasibakhon TOJIOKHUNOVA
UZB
2pt
(0)
KHASANOVA Adelina
UZB
450
(
--
)
VEGA Paulina
CHI
2pt
(0)
VEGA Paulina
CHI
451
(
--
)
LEAL Julia
POR
2pt
(0)
SANTA COMBA Mariana
POR
452
(
--
)
JEGER Mateja
CRO
2pt
(0)
JEGER Mateja
SVK
453
(
--
)
MATIUNINA Veronika
UKR
2pt
(0)
NEUMANN Josephina
GER
454
(
--
)
DAVIDOV Elinor
ISR
2pt
(0)
PSIHOGIOS Constantina
AUS
455
(
--
)
PAWELEC Zuzanna
POL
2pt
(0)
GAJEWSKA Natalia
POL
456
(
--
)
BOGDANOWICZ Natalia
POL
2pt
(0)
POLAKOVA Veronika
CZE
457
(
--
)
BALAZOVA Barbora
SVK
2pt
(0)
BALAZOVA Barbora
SWE
458
(
--
)
SFERLEA Alesia Sofia
ROU
2pt
(0)
HOLDA Karolina
POL
459
(
--
)
SCHOLZ Vivien
GER
2pt
(0)
SADIKOVIC Enisa
LUX
460
(
--
)
PUCHOVANOVA Nikoleta
SVK
2pt
(0)
WILTSCHKOVA Dominika
SVK
461
(
--
)
PSIHOGIOS Constantina
AUS
2pt
(0)
SU Tsz Tung
HKG
462
(
--
)
YOUNES Mariam
EGY
2pt
(0)
CHENG Chloe
AUS
463
(
--
)
TOKIC Sara
SLO
2pt
(0)
MEI ROSU Bianca
ROU
464
(
--
)
HANSSON Matilda
SWE
2pt
(0)
RAHIMI Elina
IRI
465
(
--
)
MELENDEZ LAFONTAINE Kristal
PUR
2pt
(0)
LEON BURGOS Edmarie
PUR
466
(
--
)
CARNOVALE Miriam
ITA
2pt
(0)
MINURRI Sofia
ITA
467
(
--
)
PICARD Claire
FRA
2pt
(0)
PICARD Claire
FRA
468
(
--
)
PICU Gioia Maria
ITA
2pt
(0)
LOTH Manon
ITA
469
(
--
)
PUJOL Elise
FRA
2pt
(0)
GUO ZHENG Nina Elsa
FRA
470
(
--
)
OPEKA Lara
SLO
2pt
(0)
NOVAK Tjasa
SLO
471
(
--
)
STRASSBURGER Victoria
BRA
1pt
(0)
HARUMI BEZERRA KANO Sofia
BRA
472
(
--
)
MISCHEK Karoline
AUT
1pt
(0)
MISCHEK Karoline
CRO
473
(
--
)
CORDERO Lucia
GUA
1pt
(0)
WONG Hoi Tung
HKG
474
(
--
)
DIAZ Melanie
PUR
1pt
(0)
DIAZ Fabiola
PUR
475
(
--
)
COLL Silvia
ESP
1pt
(0)
RODRIGUEZ Angela
ESP
476
(
--
)
YOVKOVA Maria
BUL
1pt
(0)
YOVKOVA Maria
GER
477
(
--
)
KIM Seongjin
KOR
1pt
(0)
BAN Eunjung
KOR
478
(
--
)
HANSSON Matilda
SWE
1pt
(0)
HANSSON Matilda
GRE
479
(
--
)
SOO Wai Yam Minnie
HKG
1pt
(0)
KIM Seongjin
KOR
480
(
--
)
SCHOLZ Vivien
GER
1pt
(0)
BURGOS Brianna
PUR
481
(
--
)
COK Isa
FRA
1pt
(0)
TOFTAKER Martine
NOR
482
(
--
)
ADAMKOVA Karin
CZE
1pt
(0)
KLEMPEREROVA Anna
CZE
483
(
--
)
BAKHYT Anel
KAZ
1pt
(0)
GOMEZ OLIVERA Cristina
VEN
484
(
--
)
NAZIM Aishath
MDV
1pt
(0)
ISMAIL Laisa
MDV
485
(
--
)
JETHA Sienna
ENG
1pt
(0)
Ella PASHLEY
ENG
486
(
--
)
MEHMETI Alma
KOS
1pt
(0)
OSMANI Lene
KOS
487
(
--
)
HASHANI Shega
KOS
1pt
(0)
IMERI Leoresa
KOS
488
(
--
)
KITTIPHAN Panita
LAO
1pt
(0)
KIYAVONG Phetsamay
LAO
489
(
--
)
SISOMBOUN Choutiphone
LAO
1pt
(0)
XAIPHETVONG Thipphachanh
LAO
490
(
--
)
MARIBO Sally
DEN
1pt
(0)
STOFFREGEN Mille Lyngsoe
DEN
« Trang đầu
< Trang trước
9
10
11
12
13
VĐV Hàng Đầu
Quốc Gia
Việt Nam
Trung Quốc
Nhật Bản
Đức
Phong cách
Lắc Tay
Trái Tay
Cắt Bóng
Mặt Vợt
Nhà Sản Xuất
Butterfly
TSP
Nittaku
Yasaka
XIOM
Kiểu
Mặt gai
Mặt gai nhỏ
Mặt đơn,chống xoáy,mặt gai lớn
Mặt Lớn
Cốt Vợt
Nhà Sản Xuất
Butterfly
TSP
Nittaku
Yasaka
Tay Cầm
Lắc Tay
Cán Kiểu Nhật
Cán Kiểu Trung Quốc
Cắt Bóng
Khác (không đồng nhất, đảo ngược)
Xếp Hạng Đánh Giá
Tổng Hợp
Tốc Độ
Độ Xoáy
Kiểm Soát
Cảm Giác
Giày dép, quần áo và các loại khác
Giày
Quần áo
Quần dài
Áo sơ mi
Vali
Túi xách
Vớ
Khăn
Vòng cổ / Vòng tay
Bóng
Băng dán
Tấm bảo vệ cao su
Miếng dán
Xốp làm sạch