Trang web số 1 về đánh giá bóng bàn
Số lượng nhận xét
Trang chủ
Cốt vợt
Mặt vợt
VĐV Hàng Đầu
Giải đấu
Tin tức
BXH Thế giới
TTR
Đăng nhập
Đăng ký
Trang cá nhân
Menu
Trang chủ
/
VĐV hàng đầu
/
Bảng xếp hạng bóng bàn thế giới ITTF
/
Bảng xếp hạng bóng bàn thế giới Đôi Nam
Bảng xếp hạng bóng bàn thế giới Đôi Nam 10-2026
Tổng hợp nam
Tổng hợp nữ
Đôi nam
Đôi nữ
Đôi hỗn hợp
592
(
--
)
JACA Val Stephen
PHI
2pt
(0)
YAMSON Elijah
PHI
593
(
--
)
ESCOBAR Mark
PHI
2pt
(0)
GARAIS Justine
PHI
594
(
--
)
MALIK Yashansh
IND
2pt
(0)
PAL Akash
IND
595
(
--
)
GULOMIDDINOV Shahbozbek
UZB
2pt
(0)
SADRIDDINOV Zokhidjon
UZB
596
(
--
)
SUZUKI Hayate
HAYATE Suzuki
JPN
2pt
(0)
MOCHIDA Hinata
HINATA Mochida
JPN
597
(
↑598
)
TANCHAROEN Sarayut
THA
2pt
(0)
PRASONGPOL Nawachet
THA
598
(
↑599
)
RZIHAUSCHEK Julian
AUT
2pt
(0)
HODINA Petr
AUT
599
(
↑600
)
KOLODZIEJCZYK Maciej
AUT
2pt
(0)
LIU Zhenlong
CHN
600
(
↑601
)
ARYA Sarthak
IND
2pt
(0)
HARSHIT Kumar
IND
601
(
↓597
)
SANGUANSIN Phakpoom
THA
2pt
(0)
PREECHAYAN Thitaphat
THA
602
(
--
)
GHOSH Oishik
IND
2pt
(0)
CHAUDHURY Bodhisatwa
IND
603
(
--
)
GIARDI Federico
SMR
2pt
(0)
MONGIUSTI Mattias
SMR
604
(
--
)
MATI Taiwo
NGR
1pt
(0)
OKANLAWON Usman Ishola
NGR
605
(
--
)
ZYWORONEK Patryk
POL
1pt
(0)
MICHNA Samuel
POL
606
(
--
)
GERASSIMENKO Alexandr
KAZ
1pt
(0)
GERASSIMENKO Timofey
KAZ
607
(
--
)
CLOSSET Tom
BEL
1pt
(0)
GEVERS Per
BEL
608
(
--
)
URSUT Horia Stefan
ROU
1pt
(0)
ISTRATE Andrei Teodor
ROU
609
(
--
)
DOYEN Antoine
FRA
1pt
(0)
FRIIS Martin
SWE
610
(
--
)
ZALEWSKI Mateusz
POL
1pt
(0)
DZIUBA Patryk
POL
611
(
--
)
DESAI Harmeet
IND
1pt
(0)
BHANJA Ronit
IND
612
(
--
)
AL-BAHRANI Husain
KUW
1pt
(0)
ALMARZOUQ Abdalwahab
KUW
613
(
--
)
MATI Taiwo
NGR
1pt
(0)
GUIGNAT Thomas
FRA
614
(
--
)
ABO YAMAN Zaid
JOR
1pt
(0)
TAN Zhao Ray
SGP
615
(
--
)
DOUSSINET Nathan
FRA
1pt
(0)
DUBOIS Arthur
FRA
616
(
--
)
CAMARA Gabrielius
NED
1pt
(0)
Arjan HUIDEN
NED
617
(
--
)
ULLMANN Lleyton
GER
1pt
(0)
OUDRISS Jamal
GER
618
(
--
)
ZAFOSTNIK Gregor
SLO
1pt
(0)
ZELKO Damjan
SLO
619
(
--
)
ZIGON Ziga
SLO
1pt
(0)
KOREN Aleks
SLO
620
(
--
)
MRKIC Andrej
CRO
1pt
(0)
MARJANOVIC Gabriel
CRO
621
(
--
)
CHEN Alexander
AUT
1pt
(0)
SHUTOV Nikon
BLR
622
(
--
)
HOLD Cristian David
DEN
1pt
(0)
HAVSTEEN Johan Engberg
DEN
623
(
--
)
OSIRO Pedro
SUI
1pt
(0)
JUTRAS-VIGNEAUL Laurent
CAN
624
(
--
)
KOLODZIEJCZYK Maciej
AUT
1pt
(0)
KOLODZIEJCZYK Franciszek Jerzy
AUT
625
(
--
)
TAHER Mohammed
IRQ
1pt
(0)
SIRAJ Abubaker
IRQ
626
(
--
)
ISIK Hakan
TUR
1pt
(0)
Berk OZTOPRAK
TUR
627
(
--
)
MONTEIRO Thiago
BRA
1pt
(0)
PALKHIVALA Shihan
IND
628
(
--
)
GREBENIUK Andrii
UKR
1pt
(0)
SOLODKYI Nazarii
UKR
629
(
--
)
YILMAZ Tugay
TUR
1pt
(0)
DURSUN Ugurcan
TUR
630
(
--
)
SHANBHAG Ameya
IND
1pt
(0)
BASTIA Birat
IND
631
(
--
)
BUYAN Tarvachinbo
MGL
1pt
(0)
MUNKHULZII Ulziibat
MGL
632
(
--
)
MUHAMADOV Dilmurod
UZB
1pt
(0)
KARIMJONOV Karimjon
UZB
633
(
--
)
JURABOEV Jaloliddin
UZB
1pt
(0)
ZOKIROV Umidjon
UZB
634
(
--
)
TANCHAROEN Sarayut
THA
1pt
(0)
TUNGBOVORNPHICHET Punnatat
THA
635
(
--
)
SAMRANVONG Wattanachai
THA
1pt
(0)
SAELEE Puripong
THA
636
(
--
)
CHOI Jiwook
KOR
1pt
(0)
LEE Yeonsu
KOR
637
(
--
)
SAMUOLIS Dominykas
LTU
1pt
(0)
HAVSTEEN Johan Engberg
DEN
638
(
--
)
KABELKA Jakub
CZE
1pt
(0)
SKALDA Jan
CZE
639
(
--
)
LIN Chin-Ting
TPE
1pt
(0)
CHANG Jui-Yang
TPE
640
(
--
)
SAKAMPEE Weerasak
THA
1pt
(0)
LUXSANA Apipoom
THA
641
(
--
)
MYAT Aung Myint
MYA
1pt
(0)
MANICHANH Laokham
LAO
« Trang đầu
< Trang trước
13
14
15
16
17
VĐV Hàng Đầu
Quốc Gia
Việt Nam
Trung Quốc
Nhật Bản
Đức
Phong cách
Lắc Tay
Trái Tay
Cắt Bóng
Mặt Vợt
Nhà Sản Xuất
Butterfly
TSP
Nittaku
Yasaka
XIOM
Kiểu
Mặt gai
Mặt gai nhỏ
Mặt đơn,chống xoáy,mặt gai lớn
Mặt Lớn
Cốt Vợt
Nhà Sản Xuất
Butterfly
TSP
Nittaku
Yasaka
Tay Cầm
Lắc Tay
Cán Kiểu Nhật
Cán Kiểu Trung Quốc
Cắt Bóng
Khác (không đồng nhất, đảo ngược)
Xếp Hạng Đánh Giá
Tổng Hợp
Tốc Độ
Độ Xoáy
Kiểm Soát
Cảm Giác
Giày dép, quần áo và các loại khác
Giày
Quần áo
Quần dài
Áo sơ mi
Vali
Túi xách
Vớ
Khăn
Vòng cổ / Vòng tay
Bóng
Băng dán
Tấm bảo vệ cao su
Miếng dán
Xốp làm sạch