SKALDA Jan
Thành tích đối đầu
Thứ hạng những năm trước
Kết quả trận đấu
Thí sinh trẻ WTT Prishtina 2026
SKALDA Jan
Cộng hòa Séc
XHTG: 704
ARPAS Samuel
Slovakia
XHTG: 273
SKALDA Jan
Cộng hòa Séc
XHTG: 704
VITEL Noah
Pháp
XHTG: 475
SKALDA Jan
Cộng hòa Séc
XHTG: 704
CLOSSET Matt Ethan
Bỉ
XHTG: 645
SKALDA Jan
Cộng hòa Séc
XHTG: 704
SCHOLTES Pit
Luxembourg
XHTG: 1198
SKALDA Jan
Cộng hòa Séc
XHTG: 704
VITEL Noah
Pháp
XHTG: 475
