SKALDA Jan
Thành tích đối đầu
Thứ hạng những năm trước
Kết quả trận đấu
Thí sinh trẻ WTT Prishtina 2026
SKALDA Jan
Cộng hòa Séc
XHTG: 709
ARPAS Samuel
Slovakia
XHTG: 277
SKALDA Jan
Cộng hòa Séc
XHTG: 709
VITEL Noah
Pháp
XHTG: 474
SKALDA Jan
Cộng hòa Séc
XHTG: 709
CLOSSET Matt Ethan
Bỉ
XHTG: 645
SKALDA Jan
Cộng hòa Séc
XHTG: 709
SCHOLTES Pit
Luxembourg
XHTG: 1193
SKALDA Jan
Cộng hòa Séc
XHTG: 709
VITEL Noah
Pháp
XHTG: 474
