SKALDA Jan
Thành tích đối đầu
Thứ hạng những năm trước
Kết quả trận đấu
Thí sinh trẻ WTT Prishtina 2026
SKALDA Jan
Cộng hòa Séc
XHTG: 706
ARPAS Samuel
Slovakia
XHTG: 273
SKALDA Jan
Cộng hòa Séc
XHTG: 706
VITEL Noah
Pháp
XHTG: 472
SKALDA Jan
Cộng hòa Séc
XHTG: 706
CLOSSET Matt Ethan
Bỉ
XHTG: 650
SKALDA Jan
Cộng hòa Séc
XHTG: 706
SCHOLTES Pit
Luxembourg
XHTG: 1197
SKALDA Jan
Cộng hòa Séc
XHTG: 706
VITEL Noah
Pháp
XHTG: 472
