SKALDA Jan
Thành tích đối đầu
Thứ hạng những năm trước
Kết quả trận đấu
Thí sinh trẻ WTT Prishtina 2026
SKALDA Jan
Cộng hòa Séc
XHTG: 707
ARPAS Samuel
Slovakia
XHTG: 277
SKALDA Jan
Cộng hòa Séc
XHTG: 707
VITEL Noah
Pháp
XHTG: 474
SKALDA Jan
Cộng hòa Séc
XHTG: 707
CLOSSET Matt Ethan
Bỉ
XHTG: 649
SKALDA Jan
Cộng hòa Séc
XHTG: 707
SCHOLTES Pit
Luxembourg
XHTG: 1222
SKALDA Jan
Cộng hòa Séc
XHTG: 707
VITEL Noah
Pháp
XHTG: 474
