Thành tích đối đầu
Thứ hạng những năm trước
Kết quả trận đấu
WTT Feeder Parma 2025
KOLODZIEJCZYK Maciej
Áo
XHTG: 284
Kanta TOKUDA
Nhật Bản
XHTG: 375
KOLODZIEJCZYK Maciej
Áo
XHTG: 284
SAMUOLIS Dominykas
Lithuania
XHTG: 394
WTT Feeder Gdansk 2025
KOLODZIEJCZYK Maciej
Áo
XHTG: 284
MAHARU Yoshimura
Nhật Bản
XHTG: 91
KOLODZIEJCZYK Maciej
Áo
XHTG: 284
PISTEJ Lubomir
Slovakia
XHTG: 148
KOLODZIEJCZYK Maciej
Áo
XHTG: 284
BAE Won
Australia
XHTG: 421
