Trang web số 1 về đánh giá bóng bàn
Số lượng nhận xét
Trang chủ
Cốt vợt
Mặt vợt
VĐV Hàng Đầu
Giải đấu
Tin tức
BXH Thế giới
TTR
Đăng nhập
Đăng ký
Trang cá nhân
Menu
Trang chủ
/
VĐV hàng đầu
/
Bảng xếp hạng bóng bàn thế giới ITTF
/
Bảng xếp hạng bóng bàn thế giới Đôi Nam
Bảng xếp hạng bóng bàn thế giới Đôi Nam 10-2026
Tổng hợp nam
Tổng hợp nữ
Đôi nam
Đôi nữ
Đôi hỗn hợp
446
(
--
)
ABDULFATAI Abdulbasit
NGR
4pt
(0)
Mattew FABUNMI
NGR
447
(
--
)
ADEOYE Hussein
NGR
4pt
(0)
ADESANYA Sodiq
NGR
448
(
--
)
SUN Yang
CHN
4pt
(0)
LI Tianyang
CHN
449
(
--
)
STANOJKOVSKI Kristijan
MKD
4pt
(0)
JAKIMOVSKI Aleksandar
MKD
450
(
--
)
DORR Esteban
FRA
4pt
(0)
PORET Thibault
FRA
451
(
--
)
AL MUTAWA Mohammed
OMA
4pt
(0)
AL RASHDI Bilal
OMA
452
(
--
)
Reda NEMRAS
MAR
4pt
(0)
Edouard VALENET
PHI
452
(
--
)
Reda NEMRAS
MAR
4pt
(0)
Edouard VALENET
PHI
453
(
--
)
NARESH Nandan
USA
4pt
(0)
ANTOINE MICHARD Maxime
FRA
454
(
--
)
BADOWSKI Marek
POL
4pt
(0)
ZALEWSKI Mateusz
POL
455
(
--
)
ROLLAND Jules
FRA
4pt
(0)
COTON Flavien
FRA
456
(
--
)
BOURASS Aboubaker
TUN
4pt
(0)
AMEUR Habib
TUN
457
(
--
)
VILARDELL Albert
ESP
4pt
(0)
BERZOSA Daniel
ESP
458
(
--
)
KOURAICHI Alexis
FRA
4pt
(0)
ESSID Wassim
TUN
459
(
--
)
MEISSNER Cedric
GER
4pt
(0)
MA Jinbao
USA
460
(
--
)
LUM Nicholas
AUS
4pt
(0)
BAE Hwan
AUS
461
(
--
)
MEKAMPORN Nawin
THA
4pt
(0)
SAELEE Puripong
THA
462
(
--
)
RUIZ Romain
FRA
4pt
(0)
CHUA Josh Shao Han
SGP
463
(
--
)
CLOSSET Tom
BEL
4pt
(0)
VAN DESSEL Mael
LUX
464
(
--
)
DUBROVIN Veniamin
MDA
4pt
(0)
TERNA Denis
MDA
465
(
--
)
OMOTAYO Olajide
NGR
4pt
(0)
LIND Anders
DEN
466
(
--
)
MARFO James
GHA
4pt
(0)
ANTWI Francis
GHA
467
(
--
)
Ernest QUARCOO
GHA
4pt
(0)
ADDO Kevin
GHA
468
(
--
)
TANAKA Yuta
YUTA Tanaka
JPN
4pt
(0)
KOBAYASHI Hiromu
HIROMU Kobayashi
JPN
469
(
--
)
MOVILEANU Darius
ROU
4pt
(0)
ISTRATE Robert Alexandru
ROU
470
(
--
)
BERZOSA Daniel
ESP
4pt
(0)
ARPAS Samuel
SVK
471
(
--
)
CAMARA Gabrielius
NED
4pt
(0)
KAHN Ivan
NED
472
(
--
)
AKIMALI Bakdaulet
KAZ
4pt
(0)
ARTUKMETOV Irisbek
KAZ
473
(
--
)
BODISUREN Enkhtamir
MGL
4pt
(0)
LODOIDAMBA Bat Orgil
MGL
474
(
--
)
KAKHAROV Ozodbek
UZB
4pt
(0)
SIROJITDINOV Shahriyor
UZB
475
(
--
)
TURSINBOEV Shohijakhon
UZB
4pt
(0)
KOMILOV Aslbek
UZB
476
(
--
)
KARIMJANOV Alisher
UZB
4pt
(0)
ABDURAHIMOV Kudratjon
UZB
477
(
--
)
MAKHKAMOV Doniyor
UZB
4pt
(0)
YULDOSHEV Sardorbek
UZB
478
(
--
)
MALIK Yashansh
IND
4pt
(0)
GUPTA Arjav
IND
479
(
--
)
VONGSA Anane
LAO
4pt
(0)
SI Tianrui
LAO
480
(
--
)
KRASTEV Petyo
BUL
4pt
(0)
VELICHKOV Yoan
BUL
481
(
--
)
NURMONOV Temurbek
UZB
4pt
(0)
AKHMEDOV Khurshid
UZB
482
(
--
)
WU Yifei
CHN
4pt
(0)
CUI Zijun
CHN
483
(
--
)
ZIKRI Taufiq
INA
4pt
(0)
ZAKY Muhammad
INA
484
(
--
)
AUKADECHCHAIKUL Sittipol
THA
4pt
(0)
PETSUNTHAD Kantanut
THA
485
(
--
)
LIN Yen-Chun
TPE
4pt
(0)
CHANG Yu-An
TPE
486
(
--
)
MUTTI Matteo
ITA
4pt
(0)
PUPPO Andrea
ITA
487
(
--
)
ALSHAREIF Khalid
KSA
4pt
(0)
ALSUWAILEM Salem
KSA
488
(
--
)
WALKER Samuel
ENG
4pt
(0)
GREEN Connor
ENG
489
(
--
)
ABIODUN Tiago
POR
4pt
(0)
LAINE-CAMPINO Clement
FRA
490
(
--
)
TORINO Rafael
BRA
3pt
(0)
SHIM Joon
BRA
491
(
--
)
SURESH RAJ Preyesh
IND
3pt
(0)
RAJASEKARAN Balamurugan
IND
492
(
--
)
MALLA Amar
NEP
3pt
(0)
THAPA Pratik
NEP
493
(
--
)
MALIK Yashansh
IND
3pt
(0)
SRIVASTAVA Divyansh
IND
494
(
--
)
UDA Yukiya
YUKIYA Uda
JPN
3pt
(0)
HAMADA Kazuki
KAZUKI Hamada
JPN
« Trang đầu
< Trang trước
10
11
12
13
14
15
16
17
Trang kế >
VĐV Hàng Đầu
Quốc Gia
Việt Nam
Trung Quốc
Nhật Bản
Đức
Phong cách
Lắc Tay
Trái Tay
Cắt Bóng
Mặt Vợt
Nhà Sản Xuất
Butterfly
TSP
Nittaku
Yasaka
XIOM
Kiểu
Mặt gai
Mặt gai nhỏ
Mặt đơn,chống xoáy,mặt gai lớn
Mặt Lớn
Cốt Vợt
Nhà Sản Xuất
Butterfly
TSP
Nittaku
Yasaka
Tay Cầm
Lắc Tay
Cán Kiểu Nhật
Cán Kiểu Trung Quốc
Cắt Bóng
Khác (không đồng nhất, đảo ngược)
Xếp Hạng Đánh Giá
Tổng Hợp
Tốc Độ
Độ Xoáy
Kiểm Soát
Cảm Giác
Giày dép, quần áo và các loại khác
Giày
Quần áo
Quần dài
Áo sơ mi
Vali
Túi xách
Vớ
Khăn
Vòng cổ / Vòng tay
Bóng
Băng dán
Tấm bảo vệ cao su
Miếng dán
Xốp làm sạch