Trang web số 1 về đánh giá bóng bàn
Số lượng nhận xét
Trang chủ
Cốt vợt
Mặt vợt
VĐV Hàng Đầu
Giải đấu
Tin tức
BXH Thế giới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang cá nhân
Menu
Trang chủ
/
VĐV hàng đầu
/
Bảng xếp hạng bóng bàn thế giới ITTF
/
Bảng xếp hạng bóng bàn thế giới Đôi Nam
Bảng xếp hạng bóng bàn thế giới Đôi Nam 07-2026
Tổng hợp nam
Tổng hợp nữ
Đôi nam
Đôi nữ
Đôi hỗn hợp
513
(
--
)
VALENTA Jan
CZE
2pt
(0)
KAUCKY Jakub
CZE
514
(
--
)
STOYANOV Niagol
ITA
2pt
(0)
STOYANOV Niagol
FRA
515
(
--
)
BAE Won
AUS
2pt
(0)
BAE Hwan
AUS
516
(
--
)
MORENO RIVERA Steven Joel
PUR
2pt
(0)
RIOS TORRES Enrique Yezue
PUR
517
(
--
)
BUJOR Dragos Alexandru
ROU
2pt
(0)
FORMELA Rafal
POL
518
(
--
)
NARESH Nandan
USA
2pt
(0)
Aditya SAREEN
AUS
519
(
--
)
KURMANGALIYEV Alan
KAZ
2pt
(0)
FARAJI Benyamin
IRI
520
(
--
)
MOSTAFA Badr
EGY
2pt
(0)
ESSID Wassim
TUN
521
(
--
)
IIZUKA KENZO Leonardo
BRA
2pt
(0)
ROMANSKI Lucas
BRA
522
(
--
)
COTON Flavien
FRA
2pt
(0)
MOURIER Flavio
FRA
523
(
--
)
CHOI Timothy
NZL
2pt
(0)
ARPAS Samuel
SVK
524
(
--
)
PINTO Daniele
ITA
2pt
(0)
ALLEGRANZA Giacomo
ITA
525
(
--
)
Hitesh DOGRA
IND
2pt
(0)
THAPAR Kunwar
IND
526
(
--
)
KUMAR Umesh
IND
2pt
(0)
SAHU Rajiv
IND
527
(
--
)
KAPALI Sanyog
NEP
2pt
(0)
MAHARJAN Alex
NEP
528
(
--
)
CHIKANBANJAR Rajeev
NEP
2pt
(0)
MAHARJAN Rubin
NEP
529
(
--
)
RAVAL Abhilash
IND
2pt
(0)
MURAD Ayaz
IND
530
(
--
)
TAULER Norbert
ESP
2pt
(0)
VILARDELL Albert
ESP
531
(
--
)
SUPHANPHASUCH Thanapak
THA
2pt
(0)
PREECHAYAN Thitaphat
THA
532
(
--
)
CHEW Zhe Yu Clarence
SGP
2pt
(0)
LE Ellsworth
SGP
533
(
--
)
ZAKHAROV Vladislav
KAZ
2pt
(0)
FROSETH Martin
NOR
534
(
--
)
SCHWEIGER Tom
GER
2pt
(0)
Andre BERTELSMEIER
GER
535
(
--
)
KENZHIGULOV Dastan
KAZ
2pt
(0)
KENZHIGULOV Aidos
KAZ
536
(
--
)
AKIMALI Bakdaulet
KAZ
2pt
(0)
ZHUBANOV Sanzhar
KAZ
537
(
--
)
MODI Jash Amit
IND
2pt
(0)
PRADHIVADHI BHAYANKARAM Abhinandh
IND
538
(
--
)
PISTEJ Lubomir
SVK
2pt
(0)
KAUCKY Jakub
CZE
539
(
--
)
LUU Finn
AUS
2pt
(0)
BAE Won
AUS
540
(
--
)
ANDERSEN Martin
DEN
2pt
(0)
NARESH Nandan
USA
541
(
--
)
CRUZ APONTE Daniel Esteban
COL
2pt
(0)
SANCHEZ Sebastian
COL
542
(
--
)
PINTO Daniele
ITA
2pt
(0)
PINTO Daniele
ITA
543
(
--
)
VALENTA Jan
CZE
2pt
(0)
KVETON Ondrej
CZE
544
(
--
)
HARDMEIER Elias
SUI
2pt
(0)
SCHARRER Mauro
SUI
545
(
--
)
FROSETH Martin
NOR
2pt
(0)
VAN DESSEL Mael
LUX
546
(
--
)
AHMED Ayatullahi
NGR
2pt
(0)
AYOOLA Usman
NGR
547
(
--
)
BELLO Mustapha
NGR
2pt
(0)
BELLO Mustapha
NGR
548
(
--
)
CAVAILLE Sandro
FRA
2pt
(0)
LAROCHE Thomas
FRA
549
(
--
)
BROSSIER Benjamin
FRA
2pt
(0)
DE SAINTILAN Mathieu
FRA
550
(
--
)
BAECHLER Martin
FRA
2pt
(0)
GILLES Sohan
FRA
551
(
--
)
Qudus OLADEJO
NGR
2pt
(0)
Matthew NATUS
NGR
552
(
--
)
JOSEPH Victor
NGR
2pt
(0)
JOSEPH Marvelous
NGR
553
(
--
)
GOMEZ Gustavo
CHI
2pt
(0)
BRHEL Stepan
CZE
554
(
--
)
KLAJBER Adam
SVK
2pt
(0)
MAKARA Jakub
CZE
555
(
--
)
HAJDARI Blend
KOS
2pt
(0)
QEKU Andis
KOS
556
(
--
)
KARABAXHAK Fatih
KOS
2pt
(0)
KONI Aron
ALB
557
(
--
)
STOJCHEV Luka
MKD
2pt
(0)
Andrej STOJANOVSKI
MKD
557
(
--
)
STOJCHEV Luka
MKD
2pt
(0)
Andrej STOJANOVSKI
MKD
558
(
--
)
KWAN Man Ho
HKG
2pt
(0)
KWAN Man Ho
IND
559
(
--
)
ABO YAMAN Zaid
JOR
2pt
ABO YAMAN Zaid
JOR
560
(
--
)
HABACH SaadEddine
LIB
2pt
HABACH Mohamed Nour
LIB
561
(
--
)
STEPHANY Loris
LUX
2pt
WANTZ Gene
LUX
« Trang đầu
< Trang trước
11
12
13
14
15
16
Trang kế >
VĐV Hàng Đầu
Quốc Gia
Việt Nam
Trung Quốc
Nhật Bản
Đức
Phong cách
Lắc Tay
Trái Tay
Cắt Bóng
Mặt Vợt
Nhà Sản Xuất
Butterfly
TSP
Nittaku
Yasaka
XIOM
Kiểu
Mặt gai
Mặt gai nhỏ
Mặt đơn,chống xoáy,mặt gai lớn
Mặt Lớn
Cốt Vợt
Nhà Sản Xuất
Butterfly
TSP
Nittaku
Yasaka
Tay Cầm
Lắc Tay
Cán Kiểu Nhật
Cán Kiểu Trung Quốc
Cắt Bóng
Khác (không đồng nhất, đảo ngược)
Xếp Hạng Đánh Giá
Tổng Hợp
Tốc Độ
Độ Xoáy
Kiểm Soát
Cảm Giác
Giày dép, quần áo và các loại khác
Giày
Quần áo
Quần dài
Áo sơ mi
Vali
Túi xách
Vớ
Khăn
Vòng cổ / Vòng tay
Bóng
Băng dán
Tấm bảo vệ cao su
Miếng dán
Xốp làm sạch