Trang web số 1 về đánh giá bóng bàn
Số lượng nhận xét
Trang chủ
Cốt vợt
Mặt vợt
VĐV Hàng Đầu
Giải đấu
Tin tức
BXH Thế giới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang cá nhân
Menu
Trang chủ
/
VĐV hàng đầu
/
Bảng xếp hạng bóng bàn thế giới ITTF
/
Bảng xếp hạng bóng bàn thế giới Đôi Nam
Bảng xếp hạng bóng bàn thế giới Đôi Nam 04-2026
Tổng hợp nam
Tổng hợp nữ
Đôi nam
Đôi nữ
Đôi hỗn hợp
440
(
↑459
)
SISANOVAS Ignas
LTU
4pt
LAM Khai Noah
NOR
441
(
↑460
)
MLADENOVSKI Filip
MKD
4pt
STOJCHEV Luka
MKD
442
(
↑461
)
STANOJKOVSKI Kristijan
MKD
4pt
JAKIMOVSKI Aleksandar
MKD
443
(
↑462
)
SUN Yang
CHN
4pt
LI Tianyang
CHN
444
(
↑463
)
ZELJKO Filip
CRO
4pt
PETEK Borna
CRO
445
(
↑464
)
OMOTAYO Olajide
NGR
4pt
OMOTAYO Olajide
NGR
446
(
↑465
)
AYOOLA Usman
NGR
4pt
AZEEZ Yaya
NGR
447
(
↑466
)
NEUMANN Layan
MEX
4pt
KARNAVAR Arnav Manoj
IND
448
(
↑467
)
ANTWI Francis
GHA
4pt
ALABI Godwin
GHA
449
(
↑468
)
BENTANCOR Martin
ARG
4pt
CALLABA Nicolas
ARG
450
(
↑469
)
ANIMASAHUN Abayomi
NGR
4pt
LAWAL Amidu
NGR
451
(
↑470
)
LE Dingh Duc
VIE
4pt
DINH Anh Hoang
VIE
452
(
↑471
)
KONGPHET Phinith
LAO
4pt
VONGDALASINH Seng Arthid
LAO
453
(
↑472
)
SOIPHUANG Nimit
THA
4pt
PREECHAYAN Thitaphat
THA
454
(
↑473
)
ZHOLUDEV Denis
KAZ
4pt
KURMAMBAYEV Sagantay
KAZ
455
(
↑474
)
NGUYEN Anh Tu
VIE
4pt
NEUMANN Layan
MEX
456
(
↑475
)
AL MUTAWA Mohammed
OMA
4pt
AL RASHDI Bilal
OMA
457
(
↑476
)
RAGNI Lorenzo
SMR
4pt
MONGIUSTI Mattias
SMR
458
(
↑477
)
LAINE CAMPINO Louis
FRA
4pt
LAINE-CAMPINO Clement
FRA
459
(
↑478
)
Reda NEMRAS
MAR
4pt
Edouard VALENET
PHI
459
(
↑478
)
Reda NEMRAS
MAR
4pt
Edouard VALENET
PHI
460
(
↑479
)
NAYRE Jann Mari
PHI
4pt
Misal John Russel
PHI
461
(
↑480
)
NARESH Nandan
USA
4pt
ANTOINE MICHARD Maxime
FRA
462
(
↑481
)
BADOWSKI Marek
POL
4pt
ZALEWSKI Mateusz
POL
463
(
↑482
)
ROLLAND Jules
FRA
4pt
COTON Flavien
FRA
464
(
↑483
)
BOURASS Aboubaker
TUN
4pt
AMEUR Habib
TUN
465
(
↑484
)
VILARDELL Albert
ESP
4pt
BERZOSA Daniel
ESP
466
(
↑485
)
KOURAICHI Alexis
FRA
4pt
ESSID Wassim
TUN
467
(
↑486
)
ALSHAREIF Khalid
KSA
4pt
ALSUWAILEM Salem
KSA
468
(
↑487
)
BAE Won
AUS
4pt
NIE Chulong
AUS
469
(
↑488
)
KANG Dongsoo
KOR
4pt
CHOI Jiwook
KOR
470
(
↑489
)
WALKER Samuel
ENG
4pt
GREEN Connor
ENG
471
(
↑490
)
SURESH RAJ Preyesh
IND
3pt
RAJASEKARAN Balamurugan
IND
472
(
↑491
)
MALLA Amar
NEP
3pt
THAPA Pratik
NEP
473
(
↑492
)
MALIK Yashansh
IND
3pt
SRIVASTAVA Divyansh
IND
474
(
↓412
)
ANDERSEN Martin
DEN
2pt
SAMUOLIS Dominykas
LTU
475
(
↑497
)
KAUCKY Jakub
CZE
2pt
SIP Martin
CZE
476
(
↑498
)
KLAJBER Adam
SVK
2pt
ARPAS Samuel
SVK
477
(
↑499
)
FRANCO Carlos
ESP
2pt
VILARDELL Albert
ESP
478
(
↑500
)
BAGGALEY Andrew
ENG
2pt
BAGGALEY Andrew
SLO
479
(
↑501
)
KNIGHT Tyrese
BAR
2pt
RILEY Tre
BAR
480
(
↑502
)
DESCHAMPS Hugo
FRA
2pt
BESNIER Celian
FRA
481
(
↑503
)
KAZEEM Makanjuola
NGR
2pt
KAZEEM Makanjuola
NGR
482
(
↑504
)
SIPOS Rares
ROU
2pt
SIPOS Rares
ROU
483
(
↑505
)
ABBASI Amirreza
IRI
2pt
KWON Hyuk
KOR
484
(
↑506
)
ANDERSEN Martin
DEN
2pt
VILARDELL Albert
ESP
485
(
↑507
)
TAULER Norbert
ESP
2pt
CHAMBET-WEIL Remi
NED
486
(
↑508
)
HRIBAR Peter
SLO
2pt
CHAMBET-WEIL Remi
NED
487
(
↑509
)
LIAO Cheng-Ting
TPE
2pt
KUO Guan-Hong
TPE
488
(
↑510
)
Amadji KING
BEN
2pt
AGON Gill
BEN
« Trang đầu
< Trang trước
9
10
11
12
13
14
15
Trang kế >
VĐV Hàng Đầu
Quốc Gia
Việt Nam
Trung Quốc
Nhật Bản
Đức
Phong cách
Lắc Tay
Trái Tay
Cắt Bóng
Mặt Vợt
Nhà Sản Xuất
Butterfly
TSP
Nittaku
Yasaka
XIOM
Kiểu
Mặt gai
Mặt gai nhỏ
Mặt đơn,chống xoáy,mặt gai lớn
Mặt Lớn
Cốt Vợt
Nhà Sản Xuất
Butterfly
TSP
Nittaku
Yasaka
Tay Cầm
Lắc Tay
Cán Kiểu Nhật
Cán Kiểu Trung Quốc
Cắt Bóng
Khác (không đồng nhất, đảo ngược)
Xếp Hạng Đánh Giá
Tổng Hợp
Tốc Độ
Độ Xoáy
Kiểm Soát
Cảm Giác
Giày dép, quần áo và các loại khác
Giày
Quần áo
Quần dài
Áo sơ mi
Vali
Túi xách
Vớ
Khăn
Vòng cổ / Vòng tay
Bóng
Băng dán
Tấm bảo vệ cao su
Miếng dán
Xốp làm sạch