Trang web số 1 về đánh giá bóng bàn
Số lượng nhận xét
Trang chủ
Cốt vợt
Mặt vợt
VĐV Hàng Đầu
Giải đấu
Tin tức
BXH Thế giới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang cá nhân
Menu
Trang chủ
/
VĐV hàng đầu
/
Bảng xếp hạng bóng bàn thế giới ITTF
/
Bảng xếp hạng bóng bàn thế giới Đôi Nam
Bảng xếp hạng bóng bàn thế giới Đôi Nam 04-2026
Tổng hợp nam
Tổng hợp nữ
Đôi nam
Đôi nữ
Đôi hỗn hợp
436
(
↑442
)
JOHNSON Elishaba
GUY
5pt
BISSU Niran
GUY
437
(
↑443
)
WALTHER Ricardo
GER
5pt
VERDONSCHOT Wim
GER
438
(
↑444
)
DORR Esteban
FRA
4pt
PORET Thibault
FRA
439
(
↑445
)
KENZHIGULOV Aidos
KAZ
4pt
KURMANGALIYEV Alan
KAZ
440
(
↑446
)
CHO Daeseong
KOR
4pt
OH Junsung
KOR
441
(
↑447
)
SOTELDO GOYO Yeifrer Yoandri
VEN
4pt
PEREZ RICO Erick Abraham
VEN
442
(
↑448
)
PARMAR Dhairya
IND
4pt
MALIK Rahul
IND
443
(
↑453
)
VAN DESSEL Mael
LUX
4pt
GREEN Connor
ENG
444
(
↑454
)
SISANOVAS Ignas
LTU
4pt
LAM Khai Noah
NOR
445
(
↑455
)
MLADENOVSKI Filip
MKD
4pt
STOJCHEV Luka
MKD
446
(
↑456
)
STANOJKOVSKI Kristijan
MKD
4pt
JAKIMOVSKI Aleksandar
MKD
447
(
↑457
)
ZELJKO Filip
CRO
4pt
PETEK Borna
CRO
448
(
↑458
)
OMOTAYO Olajide
NGR
4pt
OMOTAYO Olajide
NGR
449
(
↑459
)
AYOOLA Usman
NGR
4pt
AZEEZ Yaya
NGR
450
(
↑460
)
NEUMANN Layan
MEX
4pt
KARNAVAR Arnav Manoj
IND
451
(
↑461
)
ANTWI Francis
GHA
4pt
ALABI Godwin
GHA
452
(
↑462
)
BENTANCOR Martin
ARG
4pt
CALLABA Nicolas
ARG
453
(
↑463
)
ANIMASAHUN Abayomi
NGR
4pt
LAWAL Amidu
NGR
454
(
↑464
)
LE Dingh Duc
VIE
4pt
DINH Anh Hoang
VIE
455
(
↑465
)
KONGPHET Phinith
LAO
4pt
VONGDALASINH Seng Arthid
LAO
456
(
↑466
)
SOIPHUANG Nimit
THA
4pt
PREECHAYAN Thitaphat
THA
457
(
↑467
)
ZHOLUDEV Denis
KAZ
4pt
KURMAMBAYEV Sagantay
KAZ
458
(
↑468
)
NGUYEN Anh Tu
VIE
4pt
NEUMANN Layan
MEX
459
(
↑469
)
AL MUTAWA Mohammed
OMA
4pt
AL RASHDI Bilal
OMA
460
(
↑470
)
RAGNI Lorenzo
SMR
4pt
MONGIUSTI Mattias
SMR
461
(
↑471
)
Reda NEMRAS
MAR
4pt
Edouard VALENET
PHI
461
(
↑471
)
Reda NEMRAS
MAR
4pt
Edouard VALENET
PHI
462
(
↑472
)
NAYRE Jann Mari
PHI
4pt
Misal John Russel
PHI
463
(
↑473
)
NARESH Nandan
USA
4pt
ANTOINE MICHARD Maxime
FRA
464
(
↑474
)
BADOWSKI Marek
POL
4pt
ZALEWSKI Mateusz
POL
465
(
↑475
)
ROLLAND Jules
FRA
4pt
COTON Flavien
FRA
466
(
↑476
)
BOURASS Aboubaker
TUN
4pt
AMEUR Habib
TUN
467
(
↑477
)
VILARDELL Albert
ESP
4pt
BERZOSA Daniel
ESP
468
(
↑478
)
KOURAICHI Alexis
FRA
4pt
ESSID Wassim
TUN
469
(
↑479
)
MEISSNER Cedric
GER
4pt
MA Jinbao
USA
470
(
↑480
)
LUM Nicholas
AUS
4pt
BAE Hwan
AUS
471
(
↑481
)
MEKAMPORN Nawin
THA
4pt
SAELEE Puripong
THA
472
(
↑482
)
WOO Hyeonggyu
KOR
4pt
CHOI Jiwook
KOR
473
(
↑483
)
RUIZ Romain
FRA
4pt
CHUA Josh Shao Han
SGP
474
(
↑484
)
CLOSSET Tom
BEL
4pt
VAN DESSEL Mael
LUX
475
(
↑485
)
DUBROVIN Veniamin
MDA
4pt
DUBROVIN Veniamin
MDA
476
(
↑486
)
BAE Won
AUS
4pt
NIE Chulong
AUS
477
(
↑487
)
KANG Dongsoo
KOR
4pt
CHOI Jiwook
KOR
478
(
↑488
)
WALKER Samuel
ENG
4pt
GREEN Connor
ENG
479
(
↑489
)
SURESH RAJ Preyesh
IND
3pt
RAJASEKARAN Balamurugan
IND
480
(
↑490
)
MALLA Amar
NEP
3pt
THAPA Pratik
NEP
481
(
↑491
)
MALIK Yashansh
IND
3pt
SRIVASTAVA Divyansh
IND
482
(
↑575
)
KLAJBER Adam
SVK
3pt
PALUSEK Samuel
SVK
483
(
↑492
)
ANDERSEN Martin
DEN
2pt
SAMUOLIS Dominykas
LTU
484
(
↑498
)
ABBASI Amirreza
IRI
2pt
KWON Hyuk
KOR
« Trang đầu
< Trang trước
9
10
11
12
13
14
15
Trang kế >
VĐV Hàng Đầu
Quốc Gia
Việt Nam
Trung Quốc
Nhật Bản
Đức
Phong cách
Lắc Tay
Trái Tay
Cắt Bóng
Mặt Vợt
Nhà Sản Xuất
Butterfly
TSP
Nittaku
Yasaka
XIOM
Kiểu
Mặt gai
Mặt gai nhỏ
Mặt đơn,chống xoáy,mặt gai lớn
Mặt Lớn
Cốt Vợt
Nhà Sản Xuất
Butterfly
TSP
Nittaku
Yasaka
Tay Cầm
Lắc Tay
Cán Kiểu Nhật
Cán Kiểu Trung Quốc
Cắt Bóng
Khác (không đồng nhất, đảo ngược)
Xếp Hạng Đánh Giá
Tổng Hợp
Tốc Độ
Độ Xoáy
Kiểm Soát
Cảm Giác
Giày dép, quần áo và các loại khác
Giày
Quần áo
Quần dài
Áo sơ mi
Vali
Túi xách
Vớ
Khăn
Vòng cổ / Vòng tay
Bóng
Băng dán
Tấm bảo vệ cao su
Miếng dán
Xốp làm sạch