Trang web số 1 về đánh giá bóng bàn
Số lượng nhận xét
Trang chủ
Cốt vợt
Mặt vợt
VĐV Hàng Đầu
Giải đấu
Tin tức
BXH Thế giới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang cá nhân
Menu
Trang chủ
/
VĐV hàng đầu
/
Bảng xếp hạng bóng bàn thế giới ITTF
/
Bảng xếp hạng bóng bàn thế giới Đôi Nam
Bảng xếp hạng bóng bàn thế giới Đôi Nam 01-2026
Tổng hợp nam
Tổng hợp nữ
Đôi nam
Đôi nữ
Đôi hỗn hợp
251
(
--
)
AGUIRRE Marcelo
PAR
25pt
(0)
PASTORE ACOSTA Ivan Santino
PAR
252
(
--
)
NOGUTI Henrique
BRA
25pt
(0)
HATO YAMANE Hamilton Kenzo
BRA
253
(
--
)
MIZUKI Oikawa
JPN
25pt
(0)
MIZUKI Oikawa
JPN
254
(
--
)
KIM Daewoo
KOR
25pt
(0)
HO Jeongmun
KOR
255
(
--
)
KIM Byunghyeon
KOR
25pt
(0)
HAN Doyun
KOR
256
(
--
)
ZAKHAROV Vladislav
KAZ
25pt
(0)
ONO Daito
DAITO Ono
JPN
257
(
--
)
ANTHONY Amalraj
IND
25pt
(0)
GNANASEKARAN Sathiyan
IND
258
(
--
)
KADLEC Vit
CZE
25pt
(0)
SIP Martin
CZE
259
(
--
)
MLADENOVIC Luka
LUX
25pt
(0)
MLADENOVIC Luka
JPN
260
(
--
)
YOKOTANI Jo
JO Yokotani
JPN
25pt
(0)
SAKAI Yuhi
YUHI Sakai
JPN
261
(
--
)
HAUG Borgar
NOR
25pt
(0)
HAUG Borgar
GER
262
(
--
)
TEODORO Guilherme
BRA
25pt
(0)
PEREZ Juan
ESP
263
(
--
)
PISTEJ Lubomir
SVK
25pt
(0)
PISTEJ Lubomir
KOR
264
(
--
)
GUETE Daniel
COL
25pt
(0)
CRUZ APONTE Daniel Esteban
COL
265
(
--
)
LEVENKO Andreas
AUT
21pt
(0)
LEVENKO Andreas
AUT
266
(
--
)
SIDORENKO Vladimir
RUS
21pt
(0)
TIKHONOV Evgeny
RUS
267
(
--
)
LI Hechen
CHN
20pt
(0)
TANG Yiren
CHN
268
(
--
)
BERGENBLOCK William
SWE
20pt
(0)
BHATTACHARJEE Ankur
IND
269
(
--
)
YIANGOU Marios
CYP
20pt
(0)
ELIA Sharpel
CYP
270
(
--
)
YOKOTANI Jo
JO Yokotani
JPN
20pt
(0)
Kanta TOKUDA
TOKUDA Kanta
JPN
271
(
--
)
PICARD Vincent
FRA
20pt
(0)
PICARD Vincent
FRA
272
(
--
)
TOMA Darius
ROU
20pt
(0)
ISTRATE Andrei Teodor
ROU
273
(
--
)
CHUA Josh Shao Han
SGP
20pt
(0)
KOH Dominic Song Jun
SGP
274
(
--
)
KAWAKAMI Ryuusei
RYUUSEI Kawakami
JPN
20pt
(0)
ONO Soma
SOMA Ono
JPN
275
(
--
)
GERASSIMENKO Kirill
KAZ
20pt
(0)
KURMANGALIYEV Alan
KAZ
276
(
--
)
BRYAN Nigel
GUY
20pt
(0)
BRITTON Shemar
GUY
277
(
--
)
AHMED Moosa
MDV
20pt
(0)
Mohamed ISMAIL
MDV
278
(
--
)
CHIRITA Iulian
ROU
20pt
(0)
ABIODUN Tiago
POR
279
(
--
)
YANG Ze Yi
SGP
20pt
(0)
TAN Nicholas
SGP
280
(
--
)
KIM Taehyun
KOR
19pt
(0)
MATI Taiwo
NGR
281
(
--
)
MIZUKI Oikawa
JPN
19pt
(0)
SAKAI Yuhi
YUHI Sakai
JPN
282
(
--
)
WALKER Samuel
ENG
19pt
(0)
WALKER Samuel
TPE
283
(
--
)
Qudus OLADEJO
NGR
19pt
(0)
ADEBAKIN Tobi
NGR
284
(
--
)
ADEOYE Hussein
NGR
19pt
(0)
ADESANYA Sodiq
NGR
285
(
--
)
GILABERT Rodrigo
ARG
19pt
(0)
GILABERT Rodrigo
ARG
286
(
--
)
IIZUKA KENZO Leonardo
BRA
19pt
(0)
DOTI ARADO Felipe
BRA
287
(
--
)
OMEH Amadi
NGR
19pt
(0)
MATI Taiwo
NGR
288
(
--
)
KENZHIGULOV Dastan
KAZ
19pt
(0)
KUNATS Heorhi
BLR
289
(
--
)
IM Jin Zhen
MAS
19pt
(0)
HONG YU Tey
MAS
290
(
--
)
DANI Mudit
IND
17pt
(0)
DANI Mudit
KOR
291
(
--
)
KENZHIGULOV Aidos
KAZ
16pt
(0)
ZHUBANOV Sanzhar
KAZ
292
(
--
)
MARTINEZ Jeison
CRC
15pt
(0)
AVILES Sebastian
CRC
293
(
--
)
URENA Victor
CRC
15pt
(0)
LOBO DIAZ Lucca Nael
CRC
294
(
--
)
ABIODUN Tiago
POR
15pt
(0)
Andre BERTELSMEIER
GER
295
(
--
)
FARLEY Kevin
BAR
15pt
(0)
FARLEY Kevin
BAR
296
(
--
)
WILSON Aaron
TTO
15pt
(0)
GOPAUL Malik
TTO
297
(
--
)
PEREZ Adrian
CUB
15pt
(0)
ARGUELLES Dlomar
CUB
298
(
--
)
DOOKRAM Yuvraaj
TTO
15pt
(0)
DOUGLAS Derron
TTO
299
(
--
)
KARNAVAR Arnav Manoj
IND
15pt
MULYE Neil
IND
300
(
--
)
SARKAR Sougata
IND
15pt
VERMA Subrat
IND
« Trang đầu
< Trang trước
5
6
7
8
9
10
11
12
13
Trang kế >
Trang cuối »
VĐV Hàng Đầu
Quốc Gia
Việt Nam
Trung Quốc
Nhật Bản
Đức
Phong cách
Lắc Tay
Trái Tay
Cắt Bóng
Mặt Vợt
Nhà Sản Xuất
Butterfly
TSP
Nittaku
Yasaka
XIOM
Kiểu
Mặt gai
Mặt gai nhỏ
Mặt đơn,chống xoáy,mặt gai lớn
Mặt Lớn
Cốt Vợt
Nhà Sản Xuất
Butterfly
TSP
Nittaku
Yasaka
Tay Cầm
Lắc Tay
Cán Kiểu Nhật
Cán Kiểu Trung Quốc
Cắt Bóng
Khác (không đồng nhất, đảo ngược)
Xếp Hạng Đánh Giá
Tổng Hợp
Tốc Độ
Độ Xoáy
Kiểm Soát
Cảm Giác
Giày dép, quần áo và các loại khác
Giày
Quần áo
Quần dài
Áo sơ mi
Vali
Túi xách
Vớ
Khăn
Vòng cổ / Vòng tay
Bóng
Băng dán
Tấm bảo vệ cao su
Miếng dán
Xốp làm sạch