Trang web số 1 về đánh giá bóng bàn
Số lượng nhận xét
Trang chủ
Cốt vợt
Mặt vợt
VĐV Hàng Đầu
Giải đấu
Tin tức
BXH Thế giới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang cá nhân
Menu
Trang chủ
/
VĐV hàng đầu
/
Bảng xếp hạng bóng bàn thế giới ITTF
/
Bảng xếp hạng bóng bàn thế giới Đôi Nam
Bảng xếp hạng bóng bàn thế giới Đôi Nam 04-2026
Tổng hợp nam
Tổng hợp nữ
Đôi nam
Đôi nữ
Đôi hỗn hợp
119
(
↑120
)
KOLODZIEJCZYK Maciej
AUT
90pt
KOLODZIEJCZYK Maciej
MDA
119
(
↓110
)
BERGENBLOCK William
SWE
40pt
ISTRATE Robert Alexandru
ROU
120
(
↑121
)
FARAJI Benyamin
IRI
90pt
KESHAVARZI Amirmahdi
IRI
120
(
↓111
)
IZZO Giacomo
ITA
40pt
HUNG Che-Yen
TPE
121
(
↑122
)
PUCAR Tomislav
CRO
90pt
PUCAR Tomislav
SLO
121
(
↓112
)
PRADHIVADHI BHAYANKARAM Abhinandh
IND
40pt
BHATTACHARYYA Priyanuj
IND
122
(
↑123
)
KWAN Man Ho
HKG
90pt
YIU Kwan To
HKG
122
(
↓113
)
CHOPDA Kushal
IND
40pt
Punit BISWAS
IND
123
(
↑124
)
ABRAHAMS Luke
RSA
90pt
NATHOO Chetan
RSA
123
(
↓114
)
LIN Chin-Ting
TPE
40pt
CHENG Hong Yu
TPE
124
(
↑125
)
CHIRITA Iulian
ROU
90pt
IONESCU Eduard
ROU
124
(
↓115
)
RZIHAUSCHEK Julian
AUT
40pt
SKERBINZ Patrick
AUT
125
(
↑126
)
BOULOUSSA Mehdi
FRA
90pt
JELLOULI Milhane
FRA
125
(
↓116
)
LO Ka Kit
HKG
40pt
PREECHAYAN Thitaphat
THA
126
(
↑127
)
Olivier CLOUET
NCL
90pt
QUINNE Raphael
NCL
126
(
↓117
)
MAINI Sudhanshu
IND
40pt
CHOPDA Kushal
IND
127
(
↓118
)
SAHR Aaron Tamino
LUX
40pt
YUAN Gavin
SCO
127
(
↑128
)
Jedidiah DENG
FIJ
90pt
(-25)
ZHOU Cheng
FIJ
128
(
↑129
)
UTIA Angelo
PYF
90pt
PAMBRUN Ariinui
PYF
128
(
↓119
)
HONG YU Tey
MAS
40pt
LO Ka Kit
HKG
129
(
↓120
)
CAVAILLE Sandro
FRA
40pt
VITEL Noah
FRA
129
(
↑130
)
KWAN Man Ho
HKG
90pt
KWAN Man Ho
HKG
130
(
--
)
RZIHAUSCHEK Julian
AUT
40pt
KAHN Ivan
NED
130
(
↑131
)
LEE Hoyun
KOR
90pt
JANG Minhyeok
KOR
131
(
--
)
MORAVEK Jindrich
CZE
40pt
KOLECKAR Matyas
CZE
131
(
↑132
)
OMOTAYO Olajide
NGR
90pt
ABDULFATAI Abdulbasit
NGR
132
(
--
)
IZZO Giacomo
ITA
40pt
TREVISAN Francesco
ITA
132
(
↑133
)
KHEROUF Sami
ALG
90pt
KHEROUF Sami
FRA
133
(
--
)
SAHR Aaron Tamino
LUX
40pt
FORMELA Rafal
POL
133
(
↑134
)
BOURASS Aboubaker
TUN
90pt
ESSID Wassim
TUN
134
(
↑135
)
PINTO Daniele
ITA
90pt
VALLINO COSTASSA Federico
ITA
135
(
↑136
)
BHANJA Ronit
IND
90pt
ABBASI Amirreza
IRI
135
(
↓122
)
AL KHALAF Ahmed
KSA
40pt
AL TAHER Faris
KSA
136
(
↑137
)
DANI Mudit
IND
90pt
PAL Akash
IND
137
(
↑138
)
MOVILEANU Darius
ROU
90pt
ISTRATE Andrei Teodor
ROU
138
(
↑139
)
YOKOTANI Jo
JO Yokotani
JPN
90pt
HAMADA Kazuki
KAZUKI Hamada
JPN
139
(
↑140
)
NARANJO Angel
PUR
90pt
MORENO RIVERA Steven Joel
PUR
140
(
↓127
)
FAN Lawrence
AUS
36pt
LI Andrew
AUS
140
(
↑141
)
KWAN Man Ho
HKG
90pt
(-70)
KWAN Man Ho
HKG
141
(
↑142
)
ANDERSEN Martin
DEN
90pt
TAULER Norbert
ESP
141
(
↓128
)
DU Oscar
NZL
36pt
YE Sebastian
NZL
142
(
↓129
)
GERGELY Mark
HUN
36pt
SZABO Lenard
HUN
142
(
↓87
)
CHAMBET-WEIL Remi
NED
85pt
(-70)
ESSID Wassim
TUN
143
(
↓130
)
Israel AKLIE
GHA
36pt
AKLIE Prince
GHA
143
(
↑144
)
RIOS ROMERO Carlos Josue Alberto
VEN
85pt
(-30)
TOVAR GIRALDO Jesus Alejandro
VEN
144
(
↑145
)
PICARD Vincent
FRA
85pt
KOURAICHI Alexis
FRA
144
(
↓131
)
SSEBATINDIRA Joseph
UGA
36pt
Sharif NSEREKO
UGA
144
(
↓131
)
SSEBATINDIRA Joseph
UGA
36pt
Sharif NSEREKO
UGA
145
(
↓132
)
DE SOUSA Flavio
BRA
36pt
THIOFILO Vitor
BRA
145
(
↑146
)
NARANJO Angel
PUR
79pt
(-47)
BIRRIEL RIVERA Oscar
PUR
< Trang trước
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Trang kế >
Trang cuối »
VĐV Hàng Đầu
Quốc Gia
Việt Nam
Trung Quốc
Nhật Bản
Đức
Phong cách
Lắc Tay
Trái Tay
Cắt Bóng
Mặt Vợt
Nhà Sản Xuất
Butterfly
TSP
Nittaku
Yasaka
XIOM
Kiểu
Mặt gai
Mặt gai nhỏ
Mặt đơn,chống xoáy,mặt gai lớn
Mặt Lớn
Cốt Vợt
Nhà Sản Xuất
Butterfly
TSP
Nittaku
Yasaka
Tay Cầm
Lắc Tay
Cán Kiểu Nhật
Cán Kiểu Trung Quốc
Cắt Bóng
Khác (không đồng nhất, đảo ngược)
Xếp Hạng Đánh Giá
Tổng Hợp
Tốc Độ
Độ Xoáy
Kiểm Soát
Cảm Giác
Giày dép, quần áo và các loại khác
Giày
Quần áo
Quần dài
Áo sơ mi
Vali
Túi xách
Vớ
Khăn
Vòng cổ / Vòng tay
Bóng
Băng dán
Tấm bảo vệ cao su
Miếng dán
Xốp làm sạch