Trang web số 1 về đánh giá bóng bàn
Số lượng nhận xét
Trang chủ
Cốt vợt
Mặt vợt
VĐV Hàng Đầu
Giải đấu
Tin tức
BXH Thế giới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang cá nhân
Menu
Trang chủ
/
VĐV hàng đầu
/
Bảng xếp hạng bóng bàn thế giới ITTF
/
Bảng xếp hạng bóng bàn thế giới Đôi Nam
Bảng xếp hạng bóng bàn thế giới Đôi Nam 06-2026
Tổng hợp nam
Tổng hợp nữ
Đôi nam
Đôi nữ
Đôi hỗn hợp
120
(
--
)
CHOPDA Kushal
IND
40pt
(0)
Punit BISWAS
IND
120
(
--
)
Jedidiah DENG
FIJ
90pt
(0)
ZHOU Cheng
FIJ
121
(
--
)
LIN Chin-Ting
TPE
40pt
(0)
CHENG Hong Yu
TPE
121
(
--
)
UTIA Angelo
PYF
90pt
(0)
PAMBRUN Ariinui
PYF
122
(
--
)
RZIHAUSCHEK Julian
AUT
40pt
(0)
SKERBINZ Patrick
AUT
122
(
--
)
KWAN Man Ho
HKG
90pt
(0)
KWAN Man Ho
HKG
123
(
--
)
LEE Hoyun
KOR
90pt
(0)
JANG Minhyeok
KOR
123
(
--
)
LO Ka Kit
HKG
40pt
(0)
PREECHAYAN Thitaphat
THA
124
(
--
)
OMOTAYO Olajide
NGR
90pt
(0)
ABDULFATAI Abdulbasit
NGR
124
(
--
)
MAINI Sudhanshu
IND
40pt
(0)
CHOPDA Kushal
IND
125
(
--
)
KHEROUF Sami
ALG
90pt
(0)
KHEROUF Sami
FRA
125
(
--
)
SAHR Aaron Tamino
LUX
40pt
(0)
YUAN Gavin
SCO
126
(
--
)
BOURASS Aboubaker
TUN
90pt
(0)
ESSID Wassim
TUN
126
(
--
)
HONG YU Tey
MAS
40pt
(0)
LO Ka Kit
HKG
127
(
--
)
PINTO Daniele
ITA
90pt
(0)
VALLINO COSTASSA Federico
ITA
127
(
--
)
CAVAILLE Sandro
FRA
40pt
(0)
VITEL Noah
FRA
128
(
--
)
RZIHAUSCHEK Julian
AUT
40pt
(0)
KAHN Ivan
NED
128
(
--
)
BHANJA Ronit
IND
90pt
(0)
ABBASI Amirreza
IRI
129
(
--
)
MOVILEANU Darius
ROU
90pt
(0)
ISTRATE Andrei Teodor
ROU
129
(
--
)
MORAVEK Jindrich
CZE
40pt
(0)
KOLECKAR Matyas
CZE
130
(
--
)
IZZO Giacomo
ITA
40pt
(0)
TREVISAN Francesco
ITA
130
(
--
)
YOKOTANI Jo
JO Yokotani
JPN
90pt
(0)
HAMADA Kazuki
KAZUKI Hamada
JPN
131
(
--
)
ARTEMENKO Nikita
RUS
90pt
(0)
ARTEMENKO Nikita
RUS
131
(
--
)
SAHR Aaron Tamino
LUX
40pt
(0)
FORMELA Rafal
POL
132
(
--
)
KATSMAN Lev
RUS
90pt
(0)
KATSMAN Lev
RUS
132
(
--
)
LIN Chin-Ting
TPE
40pt
(0)
CHANG Jui-Yang
TPE
133
(
--
)
SATOSHI Aida
JPN
90pt
SATOSHI Aida
JPN
133
(
--
)
SAKAMPEE Weerasak
THA
40pt
(0)
LUXSANA Apipoom
THA
134
(
--
)
LO Ka Kit
HKG
40pt
(0)
YU Yi-Cing
TPE
134
(
↓133
)
NARANJO Angel
PUR
90pt
(0)
MORENO RIVERA Steven Joel
PUR
135
(
--
)
CHOI Timothy
NZL
40pt
(0)
NGUYEN Aaron
AUS
135
(
↓134
)
KWAN Man Ho
HKG
90pt
(0)
KWAN Man Ho
HKG
136
(
--
)
SISANOVAS Ignas
LTU
40pt
(0)
LAM Khai Noah
NOR
136
(
↓135
)
ANDERSEN Martin
DEN
90pt
(0)
TAULER Norbert
ESP
137
(
--
)
AL KHALAF Ahmed
KSA
40pt
(0)
AL TAHER Faris
KSA
137
(
↓136
)
CAMARA Gabrielius
NED
90pt
(0)
CHAMBET-WEIL Remi
NED
138
(
--
)
DAS Aditya
IND
40pt
(0)
KIRIKARA Akshay
IND
138
(
↓137
)
CHAMBET-WEIL Remi
NED
85pt
(0)
ESSID Wassim
TUN
139
(
↓138
)
RIOS ROMERO Carlos Josue Alberto
VEN
85pt
(0)
TOVAR GIRALDO Jesus Alejandro
VEN
140
(
--
)
FAN Lawrence
AUS
36pt
(0)
LI Andrew
AUS
140
(
↓139
)
PICARD Vincent
FRA
85pt
(0)
KOURAICHI Alexis
FRA
141
(
--
)
DU Oscar
NZL
36pt
(0)
YE Sebastian
NZL
141
(
↓140
)
LIMONOV Anton
UKR
83pt
(0)
TRETIAK Nazar
UKR
142
(
--
)
GERGELY Mark
HUN
36pt
(0)
SZABO Lenard
HUN
142
(
↓141
)
NARANJO Angel
PUR
79pt
(0)
BIRRIEL RIVERA Oscar
PUR
143
(
--
)
Israel AKLIE
GHA
36pt
(0)
AKLIE Prince
GHA
143
(
↓142
)
BACK Donghoon
KOR
78pt
(0)
CHOI Hojun
KOR
144
(
--
)
SSEBATINDIRA Joseph
UGA
36pt
(0)
Sharif NSEREKO
UGA
144
(
--
)
SSEBATINDIRA Joseph
UGA
36pt
(0)
Sharif NSEREKO
UGA
144
(
↓143
)
TIKHONOV Evgeny
RUS
77pt
(0)
VINOGRADOV Dmitrii
RUS
< Trang trước
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Trang kế >
Trang cuối »
VĐV Hàng Đầu
Quốc Gia
Việt Nam
Trung Quốc
Nhật Bản
Đức
Phong cách
Lắc Tay
Trái Tay
Cắt Bóng
Mặt Vợt
Nhà Sản Xuất
Butterfly
TSP
Nittaku
Yasaka
XIOM
Kiểu
Mặt gai
Mặt gai nhỏ
Mặt đơn,chống xoáy,mặt gai lớn
Mặt Lớn
Cốt Vợt
Nhà Sản Xuất
Butterfly
TSP
Nittaku
Yasaka
Tay Cầm
Lắc Tay
Cán Kiểu Nhật
Cán Kiểu Trung Quốc
Cắt Bóng
Khác (không đồng nhất, đảo ngược)
Xếp Hạng Đánh Giá
Tổng Hợp
Tốc Độ
Độ Xoáy
Kiểm Soát
Cảm Giác
Giày dép, quần áo và các loại khác
Giày
Quần áo
Quần dài
Áo sơ mi
Vali
Túi xách
Vớ
Khăn
Vòng cổ / Vòng tay
Bóng
Băng dán
Tấm bảo vệ cao su
Miếng dán
Xốp làm sạch