Trang web số 1 về đánh giá bóng bàn
Số lượng nhận xét
Trang chủ
Cốt vợt
Mặt vợt
VĐV Hàng Đầu
Giải đấu
Tin tức
BXH Thế giới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang cá nhân
Menu
Trang chủ
/
VĐV hàng đầu
/
Bảng xếp hạng bóng bàn thế giới ITTF
/
Bảng xếp hạng bóng bàn thế giới Đôi Nam
Bảng xếp hạng bóng bàn thế giới Đôi Nam 04-2026
Tổng hợp nam
Tổng hợp nữ
Đôi nam
Đôi nữ
Đôi hỗn hợp
170
(
--
)
ADESANYA Sodiq
NGR
18pt
JOSEPH Marvelous
NGR
170
(
↑174
)
MEISSNER Cedric
GER
60pt
VERDONSCHOT Wim
GER
171
(
↑175
)
MLADENOVIC Luka
LUX
60pt
MLADENOVIC Luka
FRA
171
(
--
)
Mohammed IMBARAK
LBA
18pt
Yousuf ASHOUR
LBA
172
(
--
)
ESSID Amir
TUN
18pt
AMORI Amine
TUN
172
(
↑176
)
SZANTOSI David
HUN
60pt
VARGA Botond Zoltan
HUN
173
(
--
)
SERRA Ignacio
ARG
18pt
MOLINA Juan
ARG
173
(
↑178
)
AFANADOR Brian
PUR
55pt
MORENO RIVERA Steven Joel
PUR
174
(
--
)
XU Yifeng
CAN
18pt
ZHANG Lucas
CAN
174
(
↑179
)
SANCHI Francisco
ARG
55pt
SANCHI Francisco
ARG
175
(
↑180
)
KUMAR Nikhil
USA
55pt
NARESH Nandan
USA
175
(
--
)
OUELLET Yohan
CAN
18pt
Alexandre GUAY
CAN
176
(
↑181
)
KIM Daewoo
KOR
55pt
OH Seunghwan
KOR
176
(
--
)
RECH Vinicius
BRA
18pt
FERREIRA Leandro
BRA
177
(
--
)
THIOFILO Vitor
BRA
15pt
GUPTA Ritvik
IND
177
(
↑182
)
DEY Jeremy
NCL
55pt
Jerome MORISSEAU
NCL
178
(
↑183
)
GIOVANNETTI Tommaso
ITA
54pt
VALLINO COSTASSA Federico
ITA
178
(
--
)
SHAKIBA Faraz
IRI
15pt
AMIRI Mobin
IRI
179
(
--
)
GERGELY Mark
HUN
15pt
PIWOWAR Kacper
ENG
179
(
↑185
)
YUTO Muramatsu
JPN
53pt
YUTO Muramatsu
KOR
180
(
--
)
CREUCU Raul
ROU
15pt
TIBIRNA Andrei
ROU
180
(
↑186
)
CAMARA Gabrielius
NED
53pt
DE BOER Milo
NED
181
(
--
)
LI Ki Ho
HKG
15pt
PREECHAYAN Thitaphat
THA
181
(
↑187
)
LIANG Jishan
USA
52pt
BOTHA Bosman
USA
182
(
--
)
HUSSEIN Asser
EGY
15pt
Bilel ZOUITENE
ALG
182
(
↑188
)
HSU Hsien-Chia
TPE
50pt
(-4180)
KUO Guan-Hong
TPE
183
(
--
)
POP Alexandru
ROU
8pt
TORO David
ROU
183
(
↑189
)
LEE Jungmok
KOR
50pt
(-3775)
CHOI Jiwook
KOR
184
(
--
)
RINDERER Jonas
GER
8pt
KUHL Samuel
GER
184
(
↑190
)
SEYFRIED Joe
FRA
50pt
SEYFRIED Joe
FRA
185
(
--
)
GUNDOGDU Kuzey
TUR
8pt
SAHAN Ahmet
TUR
185
(
↑191
)
KIM Daewoo
KOR
47pt
JANG Seongil
KOR
186
(
↑192
)
LIN Yen-Chun
TPE
45pt
HUNG Jing-Kai
TPE
186
(
--
)
Anastasios FOUSEKIS
GRE
8pt
Rafail NOULAS
GRE
187
(
--
)
WISNIEWSKI Mateusz
POL
8pt
MRUGALA Jan
POL
187
(
↑193
)
KULCZYCKI Samuel
POL
45pt
ZALEWSKI Mateusz
POL
188
(
--
)
SCHMIDT Miroslav
BUL
8pt
GULUZADE Onur
AZE
188
(
↑194
)
DANI Mudit
IND
45pt
DANI Mudit
IND
189
(
↑195
)
PISTEJ Lubomir
SVK
45pt
PISTEJ Lubomir
KOR
189
(
--
)
MORAVEK Ondrej
CZE
8pt
RACAK Filip
CZE
190
(
↑196
)
KARRA Sridhar
FIJ
45pt
RAKEI Moana
COK
190
(
--
)
QUESADA Roger
ESP
8pt
ENGLER Nir
ISR
191
(
--
)
ANDRIANTAHINA Josh
MAD
8pt
ANDRIAMIHAJA Rakotovao
MAD
191
(
↑197
)
TUAKANAKORE Ivan
COK
45pt
TAURAKI Peter
COK
192
(
↑198
)
ITAIA Sharky
NRU
45pt
THOMA Drake
NRU
192
(
--
)
Kamrouz GHAYOURI
NAM
8pt
Moises CHICALU
NAM
192
(
--
)
Kamrouz GHAYOURI
NAM
8pt
Moises CHICALU
NAM
192
(
--
)
Kamrouz GHAYOURI
NAM
8pt
Moises CHICALU
NAM
192
(
--
)
Kamrouz GHAYOURI
NAM
8pt
Moises CHICALU
NAM
193
(
--
)
PORTALATINO Josue
PER
8pt
Rafael MINESS
PER
« Trang đầu
< Trang trước
3
4
5
6
7
8
9
10
11
Trang kế >
Trang cuối »
VĐV Hàng Đầu
Quốc Gia
Việt Nam
Trung Quốc
Nhật Bản
Đức
Phong cách
Lắc Tay
Trái Tay
Cắt Bóng
Mặt Vợt
Nhà Sản Xuất
Butterfly
TSP
Nittaku
Yasaka
XIOM
Kiểu
Mặt gai
Mặt gai nhỏ
Mặt đơn,chống xoáy,mặt gai lớn
Mặt Lớn
Cốt Vợt
Nhà Sản Xuất
Butterfly
TSP
Nittaku
Yasaka
Tay Cầm
Lắc Tay
Cán Kiểu Nhật
Cán Kiểu Trung Quốc
Cắt Bóng
Khác (không đồng nhất, đảo ngược)
Xếp Hạng Đánh Giá
Tổng Hợp
Tốc Độ
Độ Xoáy
Kiểm Soát
Cảm Giác
Giày dép, quần áo và các loại khác
Giày
Quần áo
Quần dài
Áo sơ mi
Vali
Túi xách
Vớ
Khăn
Vòng cổ / Vòng tay
Bóng
Băng dán
Tấm bảo vệ cao su
Miếng dán
Xốp làm sạch