Trang web số 1 về đánh giá bóng bàn
Số lượng nhận xét
Trang chủ
Cốt vợt
Mặt vợt
VĐV Hàng Đầu
Giải đấu
Tin tức
BXH Thế giới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang cá nhân
Menu
Trang chủ
/
VĐV hàng đầu
/
Bảng xếp hạng bóng bàn thế giới ITTF
/
Bảng xếp hạng bóng bàn thế giới Đôi Nam
Bảng xếp hạng bóng bàn thế giới Đôi Nam 03-2026
Tổng hợp nam
Tổng hợp nữ
Đôi nam
Đôi nữ
Đôi hỗn hợp
193
(
--
)
ITAIA Sharky
NRU
45pt
(0)
THOMA Drake
NRU
194
(
--
)
TOBAR Axel
CHI
8pt
(0)
Angel ORELLANA
CHI
194
(
--
)
HAUG Borgar
NOR
45pt
(0)
MA Jinbao
USA
195
(
--
)
GNANASEKARAN Sathiyan
IND
45pt
(0)
GNANASEKARAN Sathiyan
IND
196
(
--
)
TCHAGOLE Sedik
TOG
45pt
(0)
AGBODJAN Elias Adje Mathias
TOG
197
(
--
)
Ernest QUARCOO
GHA
45pt
(0)
MARFO James
GHA
198
(
--
)
SK. HOSSEIN Zayyan
MRI
45pt
(0)
RAKOTOARISOA Setra
MAD
199
(
--
)
BENCHAT Marius
FRA
45pt
(0)
THEOPHILE Yassine
MAR
200
(
--
)
SENYONGA Jonathan
UGA
45pt
(0)
MAGAYA Joshua
UGA
201
(
--
)
KARAM Salim
MAR
45pt
(0)
Reda NEMRAS
MAR
202
(
--
)
GALEANO Jaime
ESA
45pt
(0)
ORANTES Diego
ESA
203
(
--
)
WANG Eugene
CAN
45pt
(0)
WANG Eugene
CAN
204
(
--
)
MATHOLE Terrence
RSA
45pt
(0)
Liam BEUKES
RSA
205
(
--
)
VILA Isaac
DOM
45pt
(0)
VILA Ramon
DOM
206
(
--
)
TEODORO Guilherme
BRA
45pt
(0)
TEODORO Guilherme
NOR
207
(
--
)
SURAVAJJULA Snehit
IND
45pt
(0)
NARESH Nandan
USA
208
(
--
)
CARRILLO Sergio
GUA
45pt
(0)
MORALES Ian
GUA
209
(
--
)
MUTTI Matteo
ITA
41pt
(0)
PUPPO Andrea
ITA
210
(
--
)
PRADHIVADHI BHAYANKARAM Abhinandh
IND
40pt
(0)
BHATTACHARJEE Ankur
IND
211
(
--
)
GOMEZ Gustavo
CHI
40pt
(0)
GOMEZ Gustavo
CHI
212
(
--
)
NG Wann Sing Danny
MAS
40pt
(0)
HONG YU Tey
MAS
213
(
--
)
ARTEMENKO Nikita
RUS
38pt
(0)
MAKAROV Vladislav
RUS
214
(
--
)
KAHRAMAN Kenan
TUR
37pt
(0)
OCAL Gorkem
TUR
215
(
--
)
KOZUL Deni
SLO
37pt
(0)
KOZUL Deni
SLO
216
(
--
)
ABDULWAHHAB Mohammed
QAT
37pt
(0)
ABDULWAHHAB Abdullah
QAT
217
(
--
)
CHO Daeseong
KOR
35pt
(0)
YUN Changmin
KOR
217
(
--
)
CHO Daeseong
KOR
35pt
(0)
YUN Changmin
KOR
218
(
--
)
HODAEI Amir Hossein
IRI
35pt
(0)
FARAJI Benyamin
IRI
219
(
--
)
VALENTA Jan
CZE
35pt
(0)
MORAVEK Radim
CZE
220
(
--
)
SRIVASTAVA Divyansh
IND
35pt
(0)
MISHRA Sarth
IND
221
(
--
)
MARTINKO Tomas
CZE
35pt
(0)
KAUCKY Jakub
CZE
222
(
--
)
MOULLET Barish
SUI
35pt
(0)
BOCCARD Sam
SUI
223
(
--
)
FORMELA Rafal
POL
33pt
(0)
BLASZCZYK Marcel
POL
224
(
--
)
DESCHAMPS Hugo
FRA
33pt
(0)
Benjamin FRUCHART
FRA
225
(
--
)
GAWLAS Michal
POL
33pt
(0)
MICHNA Dawid
POL
226
(
--
)
NAYRE Jann Mari
PHI
33pt
(0)
TORMIS Eljey
PHI
227
(
--
)
KVETON Ondrej
CZE
33pt
(0)
MORAVEK Radim
CZE
228
(
--
)
LY Edward
CAN
32pt
(0)
Aditya SAREEN
AUS
229
(
--
)
KWON Hyuk
KOR
30pt
(0)
LEE Jungmok
KOR
230
(
--
)
SCHOLTES Tom
LUX
30pt
(0)
VAN DESSEL Mael
LUX
231
(
--
)
LAM Nathan
FRA
30pt
(0)
PILARD Nathan Arthur
FRA
232
(
--
)
PODAR Robert
ROU
30pt
(0)
ISTRATE Robert Alexandru
ROU
233
(
--
)
NARANJO Angel
PUR
29pt
(0)
DESCHAMPS Hugo
FRA
234
(
--
)
LIAO Cheng-Ting
TPE
29pt
(0)
MA Jinbao
USA
235
(
--
)
KOLODZIEJCZYK Maciej
AUT
27pt
(0)
KOLODZIEJCZYK Maciej
CRO
236
(
--
)
PARK Ganghyeon
KOR
27pt
(0)
CHOI Hojun
KOR
237
(
--
)
KOLASA Szymon
POL
27pt
(0)
GAWLAS Michal
POL
238
(
--
)
CHANG Yu-An
TPE
27pt
(0)
HUNG Jing-Kai
TPE
239
(
--
)
CABRERA Rafael
DOM
25pt
(0)
VILA Ramon
DOM
240
(
--
)
SURESH RAJ Preyesh
IND
25pt
(0)
PRADHIVADHI BHAYANKARAM Abhinandh
IND
« Trang đầu
< Trang trước
4
5
6
7
8
9
10
11
12
Trang kế >
Trang cuối »
VĐV Hàng Đầu
Quốc Gia
Việt Nam
Trung Quốc
Nhật Bản
Đức
Phong cách
Lắc Tay
Trái Tay
Cắt Bóng
Mặt Vợt
Nhà Sản Xuất
Butterfly
TSP
Nittaku
Yasaka
XIOM
Kiểu
Mặt gai
Mặt gai nhỏ
Mặt đơn,chống xoáy,mặt gai lớn
Mặt Lớn
Cốt Vợt
Nhà Sản Xuất
Butterfly
TSP
Nittaku
Yasaka
Tay Cầm
Lắc Tay
Cán Kiểu Nhật
Cán Kiểu Trung Quốc
Cắt Bóng
Khác (không đồng nhất, đảo ngược)
Xếp Hạng Đánh Giá
Tổng Hợp
Tốc Độ
Độ Xoáy
Kiểm Soát
Cảm Giác
Giày dép, quần áo và các loại khác
Giày
Quần áo
Quần dài
Áo sơ mi
Vali
Túi xách
Vớ
Khăn
Vòng cổ / Vòng tay
Bóng
Băng dán
Tấm bảo vệ cao su
Miếng dán
Xốp làm sạch