Danh sách thành viên
ヨシダ
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U20 |
ハチサンサスケニナナ
| Giới tính | Nữ |
|---|---|
| Tuổi | U70 |
なおなおなおなお
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U50 |
イカン
| Giới tính | Nữ |
|---|---|
| Tuổi | U10 |
