Danh sách thành viên
FURU1104
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U10 |
Kitsune Saburo Tokimaru
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U10 |
らああ
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U40 |
탁구공
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U50 |
