Danh sách thành viên
Doilingo
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U10 |
Rex 0419
| Giới tính | |
|---|---|
| Tuổi |
Stigaニキ
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U60 |
lfwimiepjk
| Giới tính | |
|---|---|
| Tuổi |
りゅうりゅう
| Giới tính | Nữ |
|---|---|
| Tuổi | U50 |
ラベンダー
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U10 |
つたや
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U50 |
kurokoji
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U20 |
シオウ
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U20 |
鳩ちゃん
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U20 |
Hạt Pendra
| Giới tính | |
|---|---|
| Tuổi |
よしひと
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U50 |
