ARTEMENKO Nikita
Thành tích đối đầu
Thứ hạng những năm trước
Tin tức liên quan
Kết quả trận đấu
WTT Feeder Istanbul II 2026
ARTEMENKO Nikita
LB Nga
XHTG: 94
ROLLAND Jules
Pháp
XHTG: 72
ARTEMENKO Nikita
LB Nga
XHTG: 94
YOSHIYAMA Ryoichi
Nhật Bản
XHTG: 61
ARTEMENKO Nikita
LB Nga
XHTG: 94
MEISSNER Cedric
Đức
XHTG: 130
ARTEMENKO Nikita
LB Nga
XHTG: 94
DESAI Harmeet
Ấn Độ
XHTG: 85
ARTEMENKO Nikita
LB Nga
XHTG: 94
ALKHADRAWI Ali
Saudi Arabia
XHTG: 225
