Việt Nam
Đinh Anh Hoang
XHTG:635
| Sở trường |
|---|
Nguyễn Khoa Diệu Khánh
XHTG:848
| Sở trường |
|---|
Lương Do Manh
XHTG:941
| Sở trường |
|---|
Nguyễn Hanh Ngan
XHTG:979
| Sở trường |
|---|
DOAN KIEN TAN Nguyen
XHTG:1190
| Sở trường |
|---|
Nguyễn Bao
XHTG:1250
| Sở trường |
|---|
Nguyễn Thị Việt Linh
| Sở trường |
|---|
Mai Hoàng Mỹ Trang
| Sở trường |
|---|
Trung Quốc
WANG Manyu
XHTG:1
| Sở trường | Lắc tay |
|---|
WANG Chuqin
XHTG:1
| Sở trường | Lắc tay |
|---|
SUN Yingsha
XHTG:2
| Sở trường | Lắc tay |
|---|
KUAI Man
XHTG:4
| Sở trường |
|---|
WANG Yidi
XHTG:5
| Sở trường | Lắc tay |
|---|
CHEN Xingtong
XHTG:7
| Sở trường |
|---|
Zhu Yuling
XHTG:8
| Sở trường | Lắc tay |
|---|
LIN Shidong
XHTG:8
| Sở trường | Lắc tay |
|---|
Nhật Bản
HARIMOTO Miwa
XHTG:3
| Sở trường | Lắc tay |
|---|
MATSUSHIMA Sora
XHTG:3
| Sở trường | Lắc tay |
|---|
HARIMOTO Tomokazu
XHTG:4
| Sở trường | Lắc tay |
|---|
HAYATA Hina
XHTG:6
| Sở trường | Lắc tay |
|---|
ODO Satsuki
XHTG:12
| Sở trường | Lắc tay |
|---|
SATO Hitomi
XHTG:13
| Sở trường | Cắt bóng |
|---|
TOGAMI Shunsuke
XHTG:13
| Sở trường | Lắc tay |
|---|
HASHIMOTO Honoka
XHTG:15
| Sở trường | Cắt bóng |
|---|
Đức
WINTER Sabine
XHTG:9
| Sở trường | Lắc tay |
|---|
QIU Dang
XHTG:10
| Sở trường | Trái tay |
|---|
HAN Ying
XHTG:16
| Sở trường | Cắt bóng |
|---|
OVTCHAROV Dimitrij
XHTG:20
| Sở trường | Lắc tay |
|---|
Các quốc gia khác
LEBRUN Felix
XHTG:2
| Sở trường | Trái tay |
|---|
MOREGARD Truls
XHTG:5
| Sở trường | Lắc tay |
|---|
LIN Yun-Ju
XHTG:6
| Sở trường | Lắc tay |
|---|
CALDERANO Hugo
XHTG:7
| Sở trường | Lắc tay |
|---|
LEBRUN Alexis
XHTG:9
| Sở trường | Lắc tay |
|---|
JANG Woojin
XHTG:11
| Sở trường | Lắc tay |
|---|
SHIN Yubin
XHTG:11
| Sở trường | Lắc tay |
|---|
JORGIC Darko
XHTG:12
| Sở trường |
|---|
LIND Anders
XHTG:14
| Sở trường | Lắc tay |
|---|
JOO Cheonhui
XHTG:14
| Sở trường | Lắc tay |
|---|
SIDORENKO Vladimir
XHTG:17
| Sở trường |
|---|
COTON Flavien
XHTG:19
| Sở trường | Lắc tay |
|---|
