- Trang chủ / VĐV hàng đầu / Pháp / PORET Thibault / Danh sách kết quả các trận đấu
Thống kê các trận đấu của PORET Thibault
2018 Tiếng Hungari Junior và Cadet Open
3
- 11 - 3
- 12 - 10
- 5 - 11
- 17 - 15
1
3
- 11 - 9
- 11 - 9
- 7 - 11
- 6 - 11
- 11 - 9
2
3
-
0
PORET Thibault
Pháp
XHTG: 28
METER Roko
Croatia
PORET Thibault
Pháp
XHTG: 28
IZUMRUDOV Denis
LB Nga
PORET Thibault
Pháp
XHTG: 28
RYZHOV Sergey
LB Nga
2018 Slovak Cadet Open
PORET Thibault
Pháp
XHTG: 28
CHEN Yifei
Trung Quốc
PORET Thibault
Pháp
XHTG: 28
NIU Zeqian
Trung Quốc
PORET Thibault
Pháp
XHTG: 28
KOHLER Felix
Đức
