- Trang chủ / VĐV hàng đầu / Pháp / PORET Thibault / Danh sách kết quả các trận đấu
Thống kê các trận đấu của PORET Thibault
Giải vô địch trẻ châu Âu 2018
PORET Thibault
Pháp
XHTG: 28
BESSA David
Bồ Đào Nha
2018 Tiếng Pháp Junior và Cadet Open
PORET Thibault
Pháp
XHTG: 28
STALZER Adam
Cộng hòa Séc
XHTG: 980
PORET Thibault
Pháp
XHTG: 28
PORET Thibault
Pháp
XHTG: 28
HUANG Yan-Jie
Đài Loan
PORET Thibault
Pháp
XHTG: 28
SILVA Joao
Bồ Đào Nha
1
- 11 - 13
- 11 - 8
- 10 - 12
- 4 - 11
3
2017 Tiếng Slovak Cadet Mở
PORET Thibault
Pháp
XHTG: 28
KUBIK Maciej
Ba Lan
XHTG: 133
PORET Thibault
Pháp
XHTG: 28
KVETON Ondrej
Cộng hòa Séc
XHTG: 300
PORET Thibault
Pháp
XHTG: 28
BUJOR Dragos Alexandru
Romania
XHTG: 768
PORET Thibault
Pháp
XHTG: 28
FRANCE Roman
Slovakia
