- Trang chủ / VĐV hàng đầu / Pháp / PORET Thibault / Danh sách kết quả các trận đấu
Thống kê các trận đấu của PORET Thibault
2018 Tiếng Pháp Junior và Cadet Open
1
- 11 - 13
- 11 - 8
- 10 - 12
- 4 - 11
3
2017 Tiếng Slovak Cadet Mở
PORET Thibault
Pháp
XHTG: 24
KUBIK Maciej
Ba Lan
XHTG: 156
PORET Thibault
Pháp
XHTG: 24
KVETON Ondrej
Cộng hòa Séc
XHTG: 814
PORET Thibault
Pháp
XHTG: 24
BUJOR Dragos Alexandru
Romania
XHTG: 811
PORET Thibault
Pháp
XHTG: 24
FRANCE Roman
Slovakia
PORET Thibault
Pháp
XHTG: 24
PERFILYEV Alexey
LB Nga
1
-
3
3
-
1
PORET Thibault
Pháp
XHTG: 24
GREBENIUK Andrii
Ukraine
XHTG: 739
PORET Thibault
Pháp
XHTG: 24
YUNCHYK Valentyn
Ukraine
