- Trang chủ / VĐV hàng đầu / Pháp / PORET Thibault / Danh sách kết quả các trận đấu
Thống kê các trận đấu của PORET Thibault
2017 Tiếng Slovak Cadet Mở
PORET Thibault
Pháp
XHTG: 23
KUBIK Maciej
Ba Lan
XHTG: 164
PORET Thibault
Pháp
XHTG: 23
KVETON Ondrej
Cộng hòa Séc
XHTG: 803
PORET Thibault
Pháp
XHTG: 23
BUJOR Dragos Alexandru
Romania
XHTG: 798
PORET Thibault
Pháp
XHTG: 23
FRANCE Roman
Slovakia
PORET Thibault
Pháp
XHTG: 23
PERFILYEV Alexey
LB Nga
1
-
3
3
-
1
PORET Thibault
Pháp
XHTG: 23
GREBENIUK Andrii
Ukraine
XHTG: 725
PORET Thibault
Pháp
XHTG: 23
YUNCHYK Valentyn
Ukraine
