- Trang chủ / VĐV hàng đầu / Pháp / PORET Thibault / Danh sách kết quả các trận đấu
Thống kê các trận đấu của PORET Thibault
2018 Tiếng Hungari Junior và Cadet Open
PORET Thibault
Pháp
XHTG: 23
METER Roko
Croatia
PORET Thibault
Pháp
XHTG: 23
IZUMRUDOV Denis
LB Nga
PORET Thibault
Pháp
XHTG: 23
RYZHOV Sergey
LB Nga
2018 Slovak Cadet Open
PORET Thibault
Pháp
XHTG: 23
CHEN Yifei
Trung Quốc
PORET Thibault
Pháp
XHTG: 23
NIU Zeqian
Trung Quốc
PORET Thibault
Pháp
XHTG: 23
KOHLER Felix
Đức
PORET Thibault
Pháp
XHTG: 23
PORET Thibault
Pháp
XHTG: 23
YANG Tsan-Wei
Đài Loan
PORET Thibault
Pháp
XHTG: 23
SUTIAK Samuel
Slovakia
1
- 11 - 6
- 9 - 11
- 9 - 11
- 7 - 11
3
