- Trang chủ / VĐV hàng đầu / Pháp / PORET Thibault / Danh sách kết quả các trận đấu
Thống kê các trận đấu của PORET Thibault
2019 ITTF Junior Circuit Premium Junior Junior và Cadet Open
PORET Thibault
Pháp
XHTG: 22
HOLLO Mike
Đức
PORET Thibault
Pháp
XHTG: 22
SKALA Radek
Cộng hòa Séc
PORET Thibault
Pháp
XHTG: 22
KURMANGALIYEV Alan
Kazakhstan
XHTG: 134
PORET Thibault
Pháp
XHTG: 22
SIRAJ Shayan
Anh
PORET Thibault
Pháp
XHTG: 22
VAN DESSEL Mael
Luxembourg
XHTG: 296
PORET Thibault
Pháp
XHTG: 22
IZUMRUDOV Denis
LB Nga
PORET Thibault
Pháp
XHTG: 22
BRHEL Stepan
Cộng hòa Séc
XHTG: 220
PORET Thibault
Pháp
XHTG: 22
OSIRO Pedro
Thụy Sĩ
XHTG: 761
PORET Thibault
Pháp
XHTG: 22
SUZUKI Hayate
Nhật Bản
XHTG: 294
2
- 8 - 11
- 11 - 9
- 4 - 11
- 11 - 6
- 7 - 11
3
