- Trang chủ / VĐV hàng đầu / Trung Quốc / Xu Haidong / Danh sách kết quả các trận đấu
Thống kê các trận đấu của Xu Haidong
2018 Hồng Kông và học sinh mở lớp
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 206
HAMADA Kazuki
Nhật Bản
XHTG: 65
2018 World Tour China Open
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 206
PERSSON Jon
Thụy Điển
2018 World Tour Hồng Kông Open
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 206
LIN Yun-Ju
Đài Loan
XHTG: 7
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 206
YANG Heng-Wei
Đài Loan
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 206
SEYFRIED Joe
Pháp
XHTG: 51
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 206
MASAKI Takami
Nhật Bản
2018 Tiếng Pháp Junior và Cadet Open
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 206
XIANG Peng
Trung Quốc
XHTG: 16
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 206
DEVOS Laurens
Bỉ
XHTG: 185
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 206
TAKERU Kashiwa
Nhật Bản
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 206
FENG Yi-Hsin
Đài Loan
XHTG: 42
