- Trang chủ / VĐV hàng đầu / Trung Quốc / Xu Haidong / Danh sách kết quả các trận đấu
Thống kê các trận đấu của Xu Haidong
2018 Tiếng Pháp Junior và Cadet Open
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 186
STUMPER Kay
Đức
XHTG: 104
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 186
ZHENG Dorian
Pháp
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 186
AOTO Asazu
Nhật Bản
XHTG: 474
2018 Ý Junior và Cadet Open
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 186
YU Heyi
Trung Quốc
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 186
XIANG Peng
Trung Quốc
XHTG: 15
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 186
GRELA Artur
Ba Lan
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 186
GREBNEV Maksim
LB Nga
XHTG: 191
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 186
BAKO Radim
Cộng hòa Séc
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 186
ROSSI Carlo
Italy
XHTG: 278
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 186
MENG Fanbo
Đức
XHTG: 179
