- Trang chủ / VĐV hàng đầu / Trung Quốc / Xu Haidong / Danh sách kết quả các trận đấu
Thống kê các trận đấu của Xu Haidong
2018 Tiếng Pháp Junior và Cadet Open
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 156
STUMPER Kay
Đức
XHTG: 98
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 156
ZHENG Dorian
Pháp
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 156
AOTO Asazu
Nhật Bản
XHTG: 468
2018 Ý Junior và Cadet Open
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 156
YU Heyi
Trung Quốc
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 156
XIANG Peng
Trung Quốc
XHTG: 17
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 156
GRELA Artur
Ba Lan
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 156
GREBNEV Maksim
LB Nga
XHTG: 183
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 156
BAKO Radim
Cộng hòa Séc
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 156
ROSSI Carlo
Italy
XHTG: 271
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 156
MENG Fanbo
Đức
XHTG: 177
