- Trang chủ / VĐV hàng đầu / Trung Quốc / Xu Haidong / Danh sách kết quả các trận đấu
Thống kê các trận đấu của Xu Haidong
2018 Tiếng Pháp Junior và Cadet Open
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 252
STUMPER Kay
Đức
XHTG: 123
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 252
ZHENG Dorian
Pháp
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 252
AOTO Asazu
Nhật Bản
2018 Ý Junior và Cadet Open
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 252
YU Heyi
Trung Quốc
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 252
XIANG Peng
Trung Quốc
XHTG: 20
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 252
GRELA Artur
Ba Lan
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 252
GREBNEV Maksim
LB Nga
XHTG: 276
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 252
BAKO Radim
Cộng hòa Séc
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 252
ROSSI Carlo
Italy
XHTG: 358
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 252
MENG Fanbo
Đức
XHTG: 200
