- Trang chủ / VĐV hàng đầu / Trung Quốc / Xu Haidong / Danh sách kết quả các trận đấu
Thống kê các trận đấu của Xu Haidong
2018 Tiếng Pháp Junior và Cadet Open
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 205
STUMPER Kay
Đức
XHTG: 115
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 205
ZHENG Dorian
Pháp
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 205
AOTO Asazu
Nhật Bản
XHTG: 497
2018 Ý Junior và Cadet Open
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 205
YU Heyi
Trung Quốc
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 205
XIANG Peng
Trung Quốc
XHTG: 16
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 205
GRELA Artur
Ba Lan
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 205
GREBNEV Maksim
LB Nga
XHTG: 183
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 205
BAKO Radim
Cộng hòa Séc
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 205
ROSSI Carlo
Italy
XHTG: 299
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 205
MENG Fanbo
Đức
XHTG: 197
