- Trang chủ / VĐV hàng đầu / Trung Quốc / Xu Haidong / Danh sách kết quả các trận đấu
Thống kê các trận đấu của Xu Haidong
2018 Tiếng Pháp Junior và Cadet Open
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 152
STUMPER Kay
Đức
XHTG: 98
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 152
ZHENG Dorian
Pháp
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 152
AOTO Asazu
Nhật Bản
XHTG: 477
2018 Ý Junior và Cadet Open
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 152
YU Heyi
Trung Quốc
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 152
XIANG Peng
Trung Quốc
XHTG: 9
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 152
GRELA Artur
Ba Lan
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 152
GREBNEV Maksim
LB Nga
XHTG: 181
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 152
BAKO Radim
Cộng hòa Séc
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 152
ROSSI Carlo
Italy
XHTG: 246
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 152
MENG Fanbo
Đức
XHTG: 174
