- Trang chủ / VĐV hàng đầu / Trung Quốc / Xu Haidong / Danh sách kết quả các trận đấu
Thống kê các trận đấu của Xu Haidong
2018 Tiếng Pháp Junior và Cadet Open
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 145
STUMPER Kay
Đức
XHTG: 105
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 145
ZHENG Dorian
Pháp
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 145
AOTO Asazu
Nhật Bản
XHTG: 462
2018 Ý Junior và Cadet Open
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 145
YU Heyi
Trung Quốc
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 145
XIANG Peng
Trung Quốc
XHTG: 9
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 145
GRELA Artur
Ba Lan
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 145
GREBNEV Maksim
LB Nga
XHTG: 174
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 145
BAKO Radim
Cộng hòa Séc
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 145
ROSSI Carlo
Italy
XHTG: 242
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 145
MENG Fanbo
Đức
XHTG: 167
