- Trang chủ / VĐV hàng đầu / Trung Quốc / Xu Haidong / Danh sách kết quả các trận đấu
Thống kê các trận đấu của Xu Haidong
2018 Tiếng Pháp Junior và Cadet Open
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 111
STUMPER Kay
Đức
XHTG: 104
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 111
ZHENG Dorian
Pháp
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 111
AOTO Asazu
Nhật Bản
XHTG: 453
2018 Ý Junior và Cadet Open
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 111
YU Heyi
Trung Quốc
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 111
XIANG Peng
Trung Quốc
XHTG: 12
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 111
GRELA Artur
Ba Lan
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 111
GREBNEV Maksim
LB Nga
XHTG: 179
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 111
BAKO Radim
Cộng hòa Séc
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 111
ROSSI Carlo
Italy
XHTG: 269
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 111
MENG Fanbo
Đức
XHTG: 154
