- Trang chủ / VĐV hàng đầu / Trung Quốc / XU Haidong / Danh sách kết quả các trận đấu
Thống kê các trận đấu của XU Haidong
2018 Tiếng Pháp Junior và Cadet Open
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 267
STUMPER Kay
Đức
XHTG: 91
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 267
ZHENG Dorian
Pháp
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 267
ASAZU Aoto
Nhật Bản
2018 Ý Junior và Cadet Open
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 267
YU Heyi
Trung Quốc
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 267
XIANG Peng
Trung Quốc
XHTG: 22
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 267
GRELA Artur
Ba Lan
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 267
GREBNEV Maksim
LB Nga
XHTG: 274
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 267
BAKO Radim
Cộng hòa Séc
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 267
ROSSI Carlo
Italy
XHTG: 315
XU Haidong
Trung Quốc
XHTG: 267
MENG Fanbo
Đức
XHTG: 163
