Danh sách thành viên
ゆっか
| Giới tính | Nữ |
|---|---|
| Tuổi | U40 |
ツムツム
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U20 |
GeorgeMem
| Giới tính | |
|---|---|
| Tuổi |
しょうへい1981
| Giới tính | |
|---|---|
| Tuổi |
ks
| Giới tính | |
|---|---|
| Tuổi |
ghim cà vạt
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U10 |
Shironeko Yamato 39
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U10 |
Jerometheab
| Giới tính | |
|---|---|
| Tuổi |
