Danh sách thành viên
ブンブンドカン
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U20 |
やなぎ
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U10 |
マツ
| Giới tính | Nữ |
|---|---|
| Tuổi | U60 |
mitsu
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U60 |
いっぬ
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U10 |
ゆうまおか
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U20 |
viscaria
| Giới tính | |
|---|---|
| Tuổi |
もろみ
| Giới tính | Nữ |
|---|---|
| Tuổi | U40 |
Pico-chan
| Giới tính | |
|---|---|
| Tuổi |
Nói chuyện
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U20 |
đánh máy
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U20 |
チャワ
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U60 |
