Danh sách thành viên
teru-teru_1975
| Giới tính | |
|---|---|
| Tuổi |
イワシ
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U60 |
Khoai tây Đức
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U20 |
おがたか
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U30 |
