Danh sách thành viên
Đầu bếp kiêm học sinh trung học
| Giới tính | |
|---|---|
| Tuổi |
Kiều mạch
| Giới tính | |
|---|---|
| Tuổi |
遮那
| Giới tính | |
|---|---|
| Tuổi |
じょじょ
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U20 |
シュンシュン
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U30 |
IY
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi |
Umaki
| Giới tính | |
|---|---|
| Tuổi |
naninuneno
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U10 |
Vương Tĩnh
| Giới tính | |
|---|---|
| Tuổi |
ベア
| Giới tính | Nữ |
|---|---|
| Tuổi | U10 |
ソン
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U20 |
kosuke
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U10 |
