Danh sách thành viên
しゅーまい
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U20 |
SAKA
| Giới tính | |
|---|---|
| Tuổi |
だにえるごんざれす
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U10 |
pingpong0621
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U50 |
しもん
| Giới tính | Nữ |
|---|---|
| Tuổi | U20 |
tomoto
| Giới tính | Nữ |
|---|---|
| Tuổi | U20 |
いやよいやよは嫌いな人にしか言わない
| Giới tính | Nam |
|---|---|
| Tuổi | U20 |
LL
| Giới tính | |
|---|---|
| Tuổi |
