Trang web số 1 về đánh giá bóng bàn
Số lượng nhận xét
Trang chủ
Cốt vợt
Mặt vợt
VĐV Hàng Đầu
Giải đấu
Tin tức
BXH Thế giới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang cá nhân
Menu
Trang chủ
/
VĐV hàng đầu
/
Bảng xếp hạng bóng bàn thế giới ITTF
/
Bảng xếp hạng bóng bàn thế giới Đôi Hỗn Hợp
Bảng xếp hạng bóng bàn thế giới Đôi Hỗn Hợp 08-2026
Tổng hợp nam
Tổng hợp nữ
Đôi nam
Đôi nữ
Đôi hỗn hợp
626
(
↑637
)
YU Abigail
USA
90pt
LOBO DIAZ Lucca Nael
CRC
627
(
↑638
)
SAHRAOUI Iyed
TUN
90pt
Ritej CHEBBI
TUN
627
(
↓625
)
SILCOCK Hannah
JEY
4pt
YUAN Gavin
SCO
628
(
↑639
)
BEKMUKHAMBETOVA Zhaniya
KAZ
88pt
DANIYAROV Dagir
KAZ
628
(
↓626
)
TEREKHOVA Zlata
RUS
4pt
SEMENOV Bogdan
RUS
629
(
↑640
)
AYDIN Aras
TUR
88pt
AYDIN Armin
TUR
629
(
↓627
)
MATA APONTE Nathacha Dennys
VEN
4pt
PEROZO Liudwing
VEN
630
(
↑641
)
MORAVEK Ondrej
CZE
85pt
PICHLER Sophia
AUT
630
(
↓628
)
MORET Rachel
SUI
4pt
MORET Rachel
SUI
631
(
↑642
)
MORAVEK Ondrej
CZE
85pt
MARSICKOVA Laura
CZE
631
(
↓629
)
GHORPADE Yashaswini Deepak
IND
3pt
BHATTACHARJEE Ankur
IND
632
(
↑643
)
RAJAVELU Akash
IND
85pt
Ahona RAY
IND
632
(
↓630
)
MASSART Lilou
BEL
3pt
VERDONSCHOT Wim
GER
633
(
↑644
)
KANTAEV Kirill
RUS
83pt
KHARLOVA Daria
RUS
633
(
↓631
)
YUAN Licen
CHN
3pt
QIN Yuxuan
CHN
634
(
↑645
)
CLIN Simon
FRA
83pt
HUANG Chloe
FRA
634
(
↓632
)
FIORE Beatriz
BRA
3pt
DE MELO OKANO Felipe Yoshihiro
BRA
635
(
↑646
)
BAKIROV Nazar
RUS
83pt
USMANOVA Alisa
RUS
635
(
↓633
)
SHIRAY Karina
BRA
3pt
FUJII Davi Koji
BRA
636
(
↑647
)
BAI Sophia
CAN
80pt
ZHANG Owen
CAN
636
(
↓634
)
YE Dinis
POR
3pt
PINTO Beatriz
POR
637
(
↑648
)
BACSOVA Bianka
SVK
80pt
NAGY Filip
SVK
638
(
↑650
)
CRIOLLO Sofia
VEN
75pt
Angel HERNANDEZ
VEN
638
(
↓116
)
AKAE Kaho
KAHO Akae
JPN
2pt
HAGIHARA Keishi
KEISHI Hagihara
JPN
639
(
↑651
)
MARCUNEZ PACHECO Ruben Isaac
VEN
75pt
MARCUNEZ Diana
VEN
639
(
↓624
)
JIA Jaden
USA
2pt
Hildy CHEN
USA
640
(
↑652
)
CHEN Jie Ning
TPE
75pt
YEN Pei En
TPE
640
(
↓635
)
DANI Mudit
IND
2pt
KOTECHA Taneesha S.
IND
641
(
↑653
)
PARK Sion
KOR
75pt
HWANG Youngseo
KOR
641
(
↓636
)
LUPULESKU Izabela
SRB
2pt
LUPULESKU Izabela
SRB
642
(
↑654
)
ELHAKIM Khadeeja
EGY
75pt
Abhinav SHIRBHATE
USA
642
(
↓637
)
MEN Shuohan
NED
2pt
CHAMBET-WEIL Remi
NED
643
(
↑655
)
ABDELSHAKOUR Joumana
EGY
75pt
KOSBA Mohamed
EGY
643
(
↓638
)
PSIHOGIOS Constantina
AUS
2pt
Aditya SAREEN
AUS
644
(
↑656
)
AL-ZOUBI Rakan
JOR
75pt
NANDAGOPAL Chinthanaya
IND
644
(
↓639
)
ESSID Wassim
TUN
2pt
HUYNH Jade Quynh-Tien
FRA
645
(
↑657
)
SANGELKAR Myraa
IND
75pt
JAGADISH Sanjay
IND
645
(
↓640
)
ERKEBAEVA Asel
UZB
2pt
AKHMEDOV Khurshid
UZB
646
(
↑658
)
IONASCU Nadalia
ROU
75pt
PHONG Tien Nghia
GER
646
(
↓641
)
BERZOSA Daniel
ESP
2pt
MATIUNINA Veronika
UKR
647
(
↑659
)
PRYSHCHEPA Veronika
UKR
75pt
VORONOI Mark
UKR
647
(
↓642
)
MOVILEANU Darius
ROU
2pt
MASSART Lilou
BEL
648
(
↑660
)
Lisa ZHAO
FRA
75pt
TORO David
ROU
648
(
↑660
)
Lisa ZHAO
FRA
75pt
TORO David
ROU
648
(
↓643
)
BRZYSKA Anna
POL
2pt
GAWLAS Michal
POL
649
(
↑661
)
Sara CHAMORRO
COL
75pt
Juan GARCIA
COL
649
(
↓644
)
KOZUL Deni
SLO
2pt
TOKIC Sara
SLO
650
(
↑662
)
BENJEGARD Siri
SWE
75pt
TORO David
ROU
650
(
↓645
)
ZAKHAROV Vladislav
KAZ
2pt
ZAKHAROV Vladislav
KAZ
651
(
↑663
)
SOUSA Matilde
POR
75pt
NEGREDO Eric
ESP
« Trang đầu
< Trang trước
16
17
18
19
20
21
22
23
24
Trang kế >
Trang cuối »
VĐV Hàng Đầu
Quốc Gia
Việt Nam
Trung Quốc
Nhật Bản
Đức
Phong cách
Lắc Tay
Trái Tay
Cắt Bóng
Mặt Vợt
Nhà Sản Xuất
Butterfly
TSP
Nittaku
Yasaka
XIOM
Kiểu
Mặt gai
Mặt gai nhỏ
Mặt đơn,chống xoáy,mặt gai lớn
Mặt Lớn
Cốt Vợt
Nhà Sản Xuất
Butterfly
TSP
Nittaku
Yasaka
Tay Cầm
Lắc Tay
Cán Kiểu Nhật
Cán Kiểu Trung Quốc
Cắt Bóng
Khác (không đồng nhất, đảo ngược)
Xếp Hạng Đánh Giá
Tổng Hợp
Tốc Độ
Độ Xoáy
Kiểm Soát
Cảm Giác
Giày dép, quần áo và các loại khác
Giày
Quần áo
Quần dài
Áo sơ mi
Vali
Túi xách
Vớ
Khăn
Vòng cổ / Vòng tay
Bóng
Băng dán
Tấm bảo vệ cao su
Miếng dán
Xốp làm sạch