GULAN Feliks
Thành tích đối đầu
Thứ hạng những năm trước
Kết quả trận đấu
Ứng viên trẻ WTT Havirov 2026
GULAN Feliks
Ba Lan
XHTG: 1171
PODAR Robert
Romania
XHTG: 544
GULAN Feliks
Ba Lan
XHTG: 1171
PAKULA Aleks
Ba Lan
XHTG: 984
GULAN Feliks
Ba Lan
XHTG: 1171
FLORO Damian
Slovakia
XHTG: 640
GULAN Feliks
Ba Lan
XHTG: 1171
KOKAVEC Pavol
Slovakia
XHTG: 1031
GULAN Feliks
Ba Lan
XHTG: 1171
NGUYEN Aaron
Australia
