GULAN Feliks
Thành tích đối đầu
Thứ hạng những năm trước
Kết quả trận đấu
Ứng viên trẻ WTT Havirov 2026
GULAN Feliks
Ba Lan
XHTG: 1182
PODAR Robert
Romania
XHTG: 547
GULAN Feliks
Ba Lan
XHTG: 1182
PAKULA Aleks
Ba Lan
XHTG: 1008
GULAN Feliks
Ba Lan
XHTG: 1182
FLORO Damian
Slovakia
XHTG: 590
GULAN Feliks
Ba Lan
XHTG: 1182
KOKAVEC Pavol
Slovakia
XHTG: 1052
GULAN Feliks
Ba Lan
XHTG: 1182
NGUYEN Aaron
Australia
