- Trang chủ / VĐV hàng đầu / Nhật Bản / YOKOI Sakura / Danh sách kết quả các trận đấu
Thống kê các trận đấu của YOKOI Sakura
2018 Slovak Junior Mở
YOKOI Sakura
Nhật Bản
XHTG: 28
WANG Amy
Mỹ
XHTG: 40
YOKOI Sakura
Nhật Bản
XHTG: 28
KUKULKOVA Tatiana
Slovakia
XHTG: 105
YOKOI Sakura
Nhật Bản
XHTG: 28
POLIVKOVA Barbora
Cộng hòa Séc
YOKOI Sakura
Nhật Bản
XHTG: 28
OPEKA Lara
Slovenia
XHTG: 342
2018 Swedish Junior và Cadet Open
YOKOI Sakura
Nhật Bản
XHTG: 28
MUSKANTOR Rebecca
Thụy Điển
YOKOI Sakura
Nhật Bản
XHTG: 28
VALOVA Kseniia
LB Nga
YOKOI Sakura
Nhật Bản
XHTG: 28
KAUFMANN Annett
Đức
XHTG: 51
YOKOI Sakura
Nhật Bản
XHTG: 28
MURASHKINA Tatiana
LB Nga
YOKOI Sakura
Nhật Bản
XHTG: 28
KE Tiffany
Mỹ
XHTG: 675
2018 Séc Junior và Cadet Open
YOKOI Sakura
Nhật Bản
XHTG: 28
CHEN Yi
Trung Quốc
XHTG: 7
