- Trang chủ / VĐV hàng đầu / Nhật Bản / YOKOI Sakura / Danh sách kết quả các trận đấu
Thống kê các trận đấu của YOKOI Sakura
2018 Slovak Junior Mở
YOKOI Sakura
Nhật Bản
XHTG: 32
WANG Amy
Mỹ
XHTG: 37
YOKOI Sakura
Nhật Bản
XHTG: 32
KUKULKOVA Tatiana
Slovakia
XHTG: 108
YOKOI Sakura
Nhật Bản
XHTG: 32
POLIVKOVA Barbora
Cộng hòa Séc
YOKOI Sakura
Nhật Bản
XHTG: 32
OPEKA Lara
Slovenia
XHTG: 349
2018 Swedish Junior và Cadet Open
YOKOI Sakura
Nhật Bản
XHTG: 32
MUSKANTOR Rebecca
Thụy Điển
YOKOI Sakura
Nhật Bản
XHTG: 32
VALOVA Kseniia
LB Nga
YOKOI Sakura
Nhật Bản
XHTG: 32
KAUFMANN Annett
Đức
XHTG: 49
YOKOI Sakura
Nhật Bản
XHTG: 32
MURASHKINA Tatiana
LB Nga
YOKOI Sakura
Nhật Bản
XHTG: 32
KE Tiffany
Mỹ
XHTG: 656
2018 Séc Junior và Cadet Open
YOKOI Sakura
Nhật Bản
XHTG: 32
CHEN Yi
Trung Quốc
XHTG: 8
