- Trang chủ / VĐV hàng đầu / Nhật Bản / YOKOI Sakura / Danh sách kết quả các trận đấu
Thống kê các trận đấu của YOKOI Sakura
2018 Slovak Junior Mở
YOKOI Sakura
Nhật Bản
XHTG: 23
WANG Amy
Mỹ
XHTG: 50
YOKOI Sakura
Nhật Bản
XHTG: 23
KUKULKOVA Tatiana
Slovakia
XHTG: 112
YOKOI Sakura
Nhật Bản
XHTG: 23
POLIVKOVA Barbora
Cộng hòa Séc
YOKOI Sakura
Nhật Bản
XHTG: 23
OPEKA Lara
Slovenia
XHTG: 418
2018 Swedish Junior và Cadet Open
YOKOI Sakura
Nhật Bản
XHTG: 23
MUSKANTOR Rebecca
Thụy Điển
YOKOI Sakura
Nhật Bản
XHTG: 23
VALOVA Kseniia
LB Nga
YOKOI Sakura
Nhật Bản
XHTG: 23
KAUFMANN Annett
Đức
XHTG: 46
YOKOI Sakura
Nhật Bản
XHTG: 23
MURASHKINA Tatiana
LB Nga
YOKOI Sakura
Nhật Bản
XHTG: 23
KE Tiffany
Mỹ
XHTG: 659
2018 Séc Junior và Cadet Open
YOKOI Sakura
Nhật Bản
XHTG: 23
CHEN Yi
Trung Quốc
XHTG: 12
