- Trang chủ / VĐV hàng đầu / Nhật Bản / YOKOI Sakura / Danh sách kết quả các trận đấu
Thống kê các trận đấu của YOKOI Sakura
2018 Slovak Junior Mở
YOKOI Sakura
Nhật Bản
XHTG: 22
WANG Amy
Mỹ
XHTG: 51
YOKOI Sakura
Nhật Bản
XHTG: 22
KUKULKOVA Tatiana
Slovakia
XHTG: 114
YOKOI Sakura
Nhật Bản
XHTG: 22
POLIVKOVA Barbora
Cộng hòa Séc
YOKOI Sakura
Nhật Bản
XHTG: 22
OPEKA Lara
Slovenia
XHTG: 417
2018 Swedish Junior và Cadet Open
YOKOI Sakura
Nhật Bản
XHTG: 22
MUSKANTOR Rebecca
Thụy Điển
YOKOI Sakura
Nhật Bản
XHTG: 22
VALOVA Kseniia
LB Nga
YOKOI Sakura
Nhật Bản
XHTG: 22
KAUFMANN Annett
Đức
XHTG: 58
YOKOI Sakura
Nhật Bản
XHTG: 22
MURASHKINA Tatiana
LB Nga
YOKOI Sakura
Nhật Bản
XHTG: 22
KE Tiffany
Mỹ
XHTG: 652
2018 Séc Junior và Cadet Open
YOKOI Sakura
Nhật Bản
XHTG: 22
CHEN Yi
Trung Quốc
XHTG: 12
