- Trang chủ / VĐV hàng đầu / Pháp / PORET Thibault / Danh sách kết quả các trận đấu
Thống kê các trận đấu của PORET Thibault
2019 ITTF Junior Circuit Premium Junior Junior và Cadet Open
3
- 11 - 5
- 11 - 7
- 11 - 3
0
PORET Thibault
Pháp
XHTG: 23
HOLLO Mike
Đức
PORET Thibault
Pháp
XHTG: 23
KURMANGALIYEV Alan
Kazakhstan
XHTG: 145
PORET Thibault
Pháp
XHTG: 23
SKALA Radek
Cộng hòa Séc
PORET Thibault
Pháp
XHTG: 23
VAN DESSEL Mael
Luxembourg
XHTG: 418
PORET Thibault
Pháp
XHTG: 23
SIRAJ Shayan
Anh
PORET Thibault
Pháp
XHTG: 23
BRHEL Stepan
Cộng hòa Séc
XHTG: 639
PORET Thibault
Pháp
XHTG: 23
IZUMRUDOV Denis
LB Nga
PORET Thibault
Pháp
XHTG: 23
SUZUKI Hayate
Nhật Bản
XHTG: 312
PORET Thibault
Pháp
XHTG: 23
OSIRO Pedro
Thụy Sĩ
XHTG: 900
