- Trang chủ / VĐV hàng đầu / Thụy Sĩ / Moullet Barish / Danh sách kết quả các trận đấu
Thống kê các trận đấu của Moullet Barish
2018 Séc Junior và Cadet Open
1
- 7 - 11
- 11 - 5
- 9 - 11
- 6 - 11
3
MOULLET Barish
Thụy Sĩ
XHTG: 617
OPREA Dragos Florin
Romania
MOULLET Barish
Thụy Sĩ
XHTG: 617
RUZICKA Filip
Cộng hòa Séc
2017 Croatia Junior & Cadet Open, ITTF hạng nhì
MOULLET Barish
Thụy Sĩ
XHTG: 617
MLADIN Paul
Romania
0
- 6 - 11
- 6 - 11
- 12 - 14
3
MOULLET Barish
Thụy Sĩ
XHTG: 617
GIOVANNETTI Tommaso
Italy
XHTG: 272
MOULLET Barish
Thụy Sĩ
XHTG: 617
GIOVANNETTI Tommaso
Italy
XHTG: 272
MOULLET Barish
Thụy Sĩ
XHTG: 617
POP Mihai
Romania
MOULLET Barish
Thụy Sĩ
XHTG: 617
POP Mihai
Romania
MOULLET Barish
Thụy Sĩ
XHTG: 617
OH Junsung
Hàn Quốc
XHTG: 22
