Thống kê các trận đấu của Lutz Camille

2018 Swedish Junior và Cadet Open

Junior đôi nữ  Chung kết (2018-02-21)

LUTZ Camille

Pháp
XHTG: 104

 

3

  • 10 - 12
  • 2 - 11
  • 11 - 9
  • 11 - 8
  • 11 - 7

2

SOMA Yumeno

Nhật Bản

 

YUKARI Sugasawa

Nhật Bản

Junior đôi nữ  Bán kết (2018-02-21)

LUTZ Camille

Pháp
XHTG: 104

 

3

  • 11 - 9
  • 9 - 11
  • 13 - 11
  • 11 - 6

1

HOLMSTEN Ellen

Thụy Điển

 

KALLBERG Christina

Thụy Điển
XHTG: 94

Junior đôi nữ  Tứ kết (2018-02-21)

LUTZ Camille

Pháp
XHTG: 104

 

3

  • 9 - 11
  • 11 - 7
  • 6 - 11
  • 11 - 4
  • 11 - 6

2

ABRAAMIAN Elizabet

LB Nga
XHTG: 47

 

SLAUTINA Arina

LB Nga
XHTG: 338

Junior đôi nữ  Vòng 16 (2018-02-21)

LUTZ Camille

Pháp
XHTG: 104

 

3

  • 12 - 10
  • 11 - 13
  • 11 - 9
  • 11 - 5

1

Junior đôi nữ  Vòng 32 (2018-02-21)

LUTZ Camille

Pháp
XHTG: 104

 

3

  • 11 - 5
  • 6 - 11
  • 11 - 1
  • 14 - 12

1

2018 Séc Junior và Cadet Open

Nhạc trẻ  (2018-02-14)

LUTZ Camille

Pháp
XHTG: 104

3

  • 11 - 6
  • 11 - 9
  • 11 - 6

0

Kết quả trận đấu
Nhạc trẻ  (2018-02-14)

LUTZ Camille

Pháp
XHTG: 104

2

  • 9 - 11
  • 6 - 11
  • 11 - 8
  • 11 - 8
  • 9 - 11

3

Kết quả trận đấu
Nhạc trẻ  (2018-02-14)

LUTZ Camille

Pháp
XHTG: 104

1

  • 11 - 13
  • 8 - 11
  • 14 - 12
  • 5 - 11

3

Kết quả trận đấu

OJIO Haruna

Nhật Bản

Junior đôi nữ  Vòng 32 (2018-02-14)

LUTZ Camille

Pháp
XHTG: 104

 

1

  • 5 - 11
  • 11 - 6
  • 8 - 11
  • 6 - 11

3

DRAGOMAN Andreea

Romania
XHTG: 49

 

TAILAKOVA Mariia

LB Nga
XHTG: 269

Junior đôi nữ  Vòng 64 (2018-02-14)

LUTZ Camille

Pháp
XHTG: 104

 

3

  • 12 - 10
  • 11 - 8
  • 11 - 8

0

  1. « Trang đầu
  2. 33
  3. 34
  4. 35
  5. 36
  6. 37
  7. 38
  8. 39
  9. 40
  10. 41
  11. Trang cuối »

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Phong cách

Chào mừng bạn đến bóng bàn Navi!

Đăng ký!