Thống kê các trận đấu của Artemenko Nikita

WTT Feeder Istanbul II 2026

Đơn nam  Chung kết (2026-07-05 18:10)

ARTEMENKO Nikita

LB Nga
XHTG: 94

3

  • 11 - 7
  • 11 - 3
  • 11 - 4

0

Kết quả trận đấu

ROLLAND Jules

Pháp
XHTG: 78

Đơn nam  Bán kết (2026-07-05 11:45)

ARTEMENKO Nikita

LB Nga
XHTG: 94

3

  • 11 - 8
  • 10 - 12
  • 11 - 6
  • 11 - 7

1

Kết quả trận đấu

YOSHIYAMA Ryoichi

Nhật Bản
XHTG: 64

Đơn nam  Tứ kết (2026-07-04 19:25)

ARTEMENKO Nikita

LB Nga
XHTG: 94

3

  • 11 - 5
  • 11 - 6
  • 4 - 11
  • 7 - 11
  • 11 - 9

2

Kết quả trận đấu

MEISSNER Cedric

Đức
XHTG: 133

Đơn nam  Vòng 16 (2026-07-04 13:55)

ARTEMENKO Nikita

LB Nga
XHTG: 94

3

  • 11 - 7
  • 11 - 8
  • 9 - 11
  • 12 - 10

1

Kết quả trận đấu

DESAI Harmeet

Ấn Độ
XHTG: 89

Đơn nam  Vòng 32 (2026-07-03 18:50)

ARTEMENKO Nikita

LB Nga
XHTG: 94

3

  • 11 - 6
  • 11 - 7
  • 11 - 5

0

Kết quả trận đấu

ALKHADRAWI Ali

Saudi Arabia
XHTG: 227

Đôi nam nữ hỗn hợp  Vòng 16 (2026-07-03 10:35)

ARTEMENKO Nikita

LB Nga
XHTG: 94

 

SHCHERBATYKH Valeria

LB Nga
XHTG: 200

1

  • 11 - 8
  • 3 - 11
  • 5 - 11
  • 5 - 11

3

TIKHONOV Evgeny

LB Nga
XHTG: 121

 

PANFILOVA Maria

LB Nga
XHTG: 159

WTT Feeder Hennebont 2026

Đơn nam  Vòng 32 (2026-05-22 12:20)

ARTEMENKO Nikita

LB Nga
XHTG: 94

2

  • 11 - 8
  • 8 - 11
  • 7 - 11
  • 11 - 9
  • 6 - 11

3

Kết quả trận đấu

MLADENOVIC Luka

Luxembourg
XHTG: 88

WTT Feeder Istanbul 2026

Đôi nam  Chung kết (2026-05-14 17:05)

GREBNEV Maksim

LB Nga
XHTG: 183

 

ARTEMENKO Nikita

LB Nga
XHTG: 94

1

  • 9 - 11
  • 9 - 11
  • 12 - 10
  • 6 - 11

3

YOSHIYAMA Ryoichi

Nhật Bản
XHTG: 64

 

HAMADA Kazuki

Nhật Bản
XHTG: 69

Đôi nam nữ  Bán kết (2026-05-13 20:00)

ARTEMENKO Nikita

LB Nga
XHTG: 94

 

SHCHERBATYKH Valeria

LB Nga
XHTG: 200

0

  • 9 - 11
  • 9 - 11
  • 6 - 11

3

YIU Kwan To

Hong Kong
XHTG: 165

 

NG Wing Lam

Hong Kong
XHTG: 73

Đôi nam  Bán kết (2026-05-13 17:05)

GREBNEV Maksim

LB Nga
XHTG: 183

 

ARTEMENKO Nikita

LB Nga
XHTG: 94

3

  • 11 - 2
  • 11 - 7
  • 11 - 9

0

GUNDUZ Ibrahim

Thổ Nhĩ Kỳ
XHTG: 201

 

YIGENLER Abdullah

Thổ Nhĩ Kỳ
XHTG: 164

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. Trang cuối »

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Phong cách

Chào mừng bạn đến bóng bàn Navi!

Đăng ký!