2020 ITTF World Tour Hungary mở Đôi nữ

Chung kết (2020-02-22 20:00)

MIU Hirano

Nhật Bản
XHTG: 34

 

ISHIKAWA Kasumi

Nhật Bản

3

  • 11 - 6
  • 11 - 9
  • 12 - 10

0

DOO Hoi Kem

Hong Kong
XHTG: 35

 

LEE Ho Ching

Hong Kong

Bán Kết (2020-02-21 15:40)

MIU Hirano

Nhật Bản
XHTG: 34

 

ISHIKAWA Kasumi

Nhật Bản

3

  • 11 - 6
  • 12 - 14
  • 11 - 3
  • 11 - 9

1

PARANANG Orawan

Thái Lan
XHTG: 85

 

SAWETTABUT Suthasini

Thái Lan
XHTG: 113

Bán Kết (2020-02-21 15:40)

DOO Hoi Kem

Hong Kong
XHTG: 35

 

LEE Ho Ching

Hong Kong

3

  • 12 - 10
  • 11 - 6
  • 11 - 7

0

SOO Wai Yam Minnie

Hong Kong
XHTG: 712

 

ZHU Chengzhu

Hong Kong
XHTG: 125

Tứ Kết (2020-02-21 10:30)

MIU Hirano

Nhật Bản
XHTG: 34

 

ISHIKAWA Kasumi

Nhật Bản

3

  • 9 - 11
  • 11 - 7
  • 14 - 12
  • 11 - 5

1

SHAO Jieni

Bồ Đào Nha
XHTG: 65

 

YU Fu

Bồ Đào Nha
XHTG: 59

Tứ Kết (2020-02-21 10:30)

PARANANG Orawan

Thái Lan
XHTG: 85

 

SAWETTABUT Suthasini

Thái Lan
XHTG: 113

3

  • 11 - 1
  • 11 - 1
  • 10 - 12
  • 13 - 11

1

CHEN Szu-Yu

Đài Loan
XHTG: 174

 

CHENG Hsien-Tzu

Đài Loan
XHTG: 381

Tứ Kết (2020-02-21 10:30)

DOO Hoi Kem

Hong Kong
XHTG: 35

 

LEE Ho Ching

Hong Kong

3

  • 4 - 11
  • 11 - 6
  • 11 - 1
  • 11 - 5

1

HO Tin-Tin

Anh
XHTG: 179

 

MISCHEK Karoline

Áo
XHTG: 285

Tứ Kết (2020-02-21 10:30)

SOO Wai Yam Minnie

Hong Kong
XHTG: 712

 

ZHU Chengzhu

Hong Kong
XHTG: 125

3

  • 11 - 6
  • 11 - 13
  • 11 - 9
  • 11 - 7

1

MANTZ Chantal

Đức

 

WAN Yuan

Đức
XHTG: 73

Vòng 16 (2020-02-20 12:20)

DOO Hoi Kem

Hong Kong
XHTG: 35

 

LEE Ho Ching

Hong Kong

3

  • 11 - 4
  • 11 - 5
  • 11 - 13
  • 11 - 8

1

CIOBANU Irina

Romania

 

SAMARA Elizabeta

Romania
XHTG: 30

Vòng 16 (2020-02-20 12:20)

HO Tin-Tin

Anh
XHTG: 179

 

MISCHEK Karoline

Áo
XHTG: 285

3

  • 15 - 13
  • 11 - 8
  • 11 - 7

0

DIAZ Adriana

Puerto Rico
XHTG: 20

 

DIAZ Melanie

Puerto Rico
XHTG: 711

Vòng 16 (2020-02-20 12:20)

SOO Wai Yam Minnie

Hong Kong
XHTG: 712

 

ZHU Chengzhu

Hong Kong
XHTG: 125

3

  • 11 - 4
  • 9 - 11
  • 11 - 8
  • 11 - 5

1

MITTELHAM Nina

Đức
XHTG: 76

 

SHAN Xiaona

Đức
XHTG: 61

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Phong cách